E
EngveraDictionary & Reader

quilts

danh từ (n)

B2
/ˈkwɪlts//ˈkwɪlts/

Quilts có nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "quilt").

Định nghĩa Anh – Anh: Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.

Họ từ:quilt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mền chần bông ghép vải”:quiltsB2·quiltB2·comforterB2·comfortB1·puffB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quiltsdanh từ (n)

    Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.

    Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

    • •

      After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.

    Đồng nghĩa (SYN):quilt/comforter/comfort/puff
  2. 2.quiltsđộng từ (v)

    Stitch or sew together.

    Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

    • •

      Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.

    Đồng nghĩa (SYN):quilt
  3. 3.quiltsđộng từ (v)

    Create by stitching together.

    Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

    • •

      A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.

    Đồng nghĩa (SYN):quilt
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quilts

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quilt ↔ quilts

Mục từ "quilts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quilt" (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quilts

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quilts" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quilt: danh từ (n).

quiltdanh từ (n)/ˈkwɪlt/

mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau

•

After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.

Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quilts

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quilts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quilts

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quilts" phân theo từng nét nghĩa (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quilts" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quilts" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

Đồng nghĩa với "quilts" ở nét nghĩa "mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau" (ngoài ra "comfort" còn biểu thị: một trạng thái thư giãn và không cảm thấy đau đớn).

“You may marry Lucille whenever you can afford to keep her in comfort and respectability.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "quilts" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quilts

12 câu trong kho sách →
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.
Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.
Olmsted, Frederick Law: The Cotton Kingdom, volume 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
All the furniture we had was bed stools and quilts.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 6, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She has several quilts that she has pieced, some from very small scraps which she has cut without the use of any particular pattern.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had their own amusements—great barbecues, dances, housewarmings for newly married couples, shooting matches, and contests for making quilted blankets.
Tác phẩm mở: Outline of U.S. History/The Colonial Period
Anything more unlike the quilting of fifty years ago cannot be imagined.
Lowes, Emily Leigh: Chats on Old Lace and Needlework, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I seed a piece of one of mine not long ago whar I had done used it to patch up a old quilt.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quilts

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quilts” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”

Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1

“Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”

Nguồn: Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quilts”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quilts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quilts”

Dữ liệu từ nguyên: quilt ↔ quilts

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quilts”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quilts”:

“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quilts”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪlts/; US /ˈkwɪlts/.

quilts (danh từ): mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quilt ↔ quilts

Họ từ trong dữ liệu: quilt: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quilts: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quilts" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quilt, comforter, comfort, puff

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quilts" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quilts ↔ quilt · comforter · comfort · puff

Nét nghĩa mở rộng: stitch or sew together (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“After the _____ were all finished they had a big spread of good food too.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quilts

After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.

Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“A pallet of _____ and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quilts

A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.

Nguồn: Olmsted, Frederick Law: The Cotton Kingdom, volume 2 (of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quilts”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quilts

Hỏi đáp trọng tâm

quilts nghĩa là gì (meaning & definition)?

quilts (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɪlts/) có nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "quilt"). bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together

Từ quilts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɪlts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪlts/; US /ˈkwɪlts/.

Từ quilts là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quilts" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quilts theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quilts:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪlts/; US /ˈkwɪlts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quilts được dùng trong câu như thế nào?

After the quilts were all finished they had a big spread of good food too. (United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #13602.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quilts, mã đối chiếu EV-9C734EF2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quilts" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quilt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quilt