quilting
danh từ (n)
Quilting có nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "quilt").
Định nghĩa Anh – Anh: Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quiltingdanh từ (n)
Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
- •
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.
- •
- 2.quiltingđộng từ (v)
Stitch or sew together.
Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
- •
Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.
Đồng nghĩa (SYN):quilt - •
- 3.quiltingđộng từ (v)
Create by stitching together.
Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
- •
A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.
Đồng nghĩa (SYN):quilt - •
Từ nguyên học (Etymology): quilting
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quilt ↔ quilting
Mục từ "quilting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quilt" (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: quilting
Họ từ của "quilting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quilt: danh từ (n).
mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.
Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1
Cụm từ & Collocations: quilting
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quilting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: quilting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quilting" phân theo từng nét nghĩa (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quilting" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "quilting" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
Đồng nghĩa với "quilting" ở nét nghĩa "mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau" (ngoài ra "comfort" còn biểu thị: một trạng thái thư giãn và không cảm thấy đau đớn).
“You may marry Lucille whenever you can afford to keep her in comfort and respectability.”
Câu dẫn chứng văn học: quilting
12 câu trong kho sách →After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.All the furniture we had was bed stools and quilts.She has several quilts that she has pieced, some from very small scraps which she has cut without the use of any particular pattern.They had their own amusements—great barbecues, dances, housewarmings for newly married couples, shooting matches, and contests for making quilted blankets.Anything more unlike the quilting of fifty years ago cannot be imagined.I seed a piece of one of mine not long ago whar I had done used it to patch up a old quilt.Đọc mở rộng theo CEFR: quilting
Từ vựng bậc B2 →“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”
Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1
“Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”
Nguồn: Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences
Cấu trúc & Vận dụng: “quilting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quilting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quilting”
Dữ liệu từ nguyên: quilt ↔ quilting
Gợi ý luyện tập với “quilting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quilting (danh từ): mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
Định nghĩa tiếng Anh: Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
quilt ↔ quilting
Họ từ trong dữ liệu: quilt: danh từ (n)
quilting: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quilting" trong câu.
Đồng nghĩa: quilt, comforter, comfort, puff
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quilting" trong câu.
quilting ↔ quilt · comforter · comfort · puff
Nét nghĩa mở rộng: stitch or sew together (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau)
“Their amusements were dancing to the music of the banjo, _____ parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quilting
Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.
Nguồn: Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences
“Anything more unlike the _____ of fifty years ago cannot be imagined.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quilting
Anything more unlike the quilting of fifty years ago cannot be imagined.
Nguồn: Lowes, Emily Leigh: Chats on Old Lace and Needlework
Ứng dụng & Mở rộng: “quilting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quilting” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quilting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quilting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “quilting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: quilting
Hỏi đáp trọng tâmquilting nghĩa là gì (meaning & definition)?
quilting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwɪltɪŋ/) có nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "quilt"). bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together
Từ quilting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪltɪŋ/; US /ˈkwɪltɪŋ/.
Từ quilting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quilting" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ quilting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quilting:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɪltɪŋ/; US /ˈkwɪltɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
quilting được dùng trong câu như thế nào?
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too. (United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #13602.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)