E
EngveraDictionary & Reader

heave

động từ (v)

B2
/ˈhiv//ˈhiv/
Biến thể:
heaves/ˈhivz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
heaved/ˈhivd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
heaving/ˈhivɪŋ/
(Dạng V-ing)

Heave có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

Định nghĩa Anh – Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.

Họ từ:pant(động từ (v))·surge(động từ (v))·gasp(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thở ồn ào”:heaveB2·pantB1·puffB1·gaspB2·surgeB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.heaveđộng từ (v)

    Breathe noisily, as when one is exhausted.

    Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

    • •

      Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.

    Đồng nghĩa (SYN):pant/puff/gasp
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.heaveđộng từ (v)

    Rise and move, as in waves or billows.

    Một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột.

    Đồng nghĩa (SYN):surge/billow
  3. 3.heaveđộng từ (v)

    Breathe noisily, as when one is exhausted.

    Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

    Đồng nghĩa (SYN):gasp/pant/puff
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): heave

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

pant ↔ heave

Mục từ "heave" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pant, surge, gasp" (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: heave

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "heave" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pant: động từ (v), surge: động từ (v), gasp: danh từ (n).

pantđộng từ (v)/ˈpænt/

tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra

•

Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.

Nguồn: Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life

surgeđộng từ (v)/ˈsɝdʒ/

một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột

•

But haste we on: A surging multitude is close behind.

Nguồn: Theocritus, 301 BCE-261 BCE: Theocritus, translated into English Verse

gaspdanh từ (n)/ˈɡæsp/

một hơi thở ngắn nhọc nhằn khi miệng mở

•

Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.

Nguồn: Fenn, George Manville: The White Virgin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: heave

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "heave". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pant for breath
  • pant heavily
  • pant breath
  • pant breaths
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: heave

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heave" phân theo từng nét nghĩa (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "heave" ở nét nghĩa "thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức" (ngoài ra "pant" còn biểu thị: tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra).

“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heave" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "heave" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”

Đồng nghĩa với "heave" ở nét nghĩa "một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột" (ngoài ra "surge" còn biểu thị: một làn sóng biển lớn).

“But haste we on: A surging multitude is close behind.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "heave" khi diễn đạt nét nghĩa: một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: heave

12 câu trong kho sách →
Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.
Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mamma, panting with excitement, and beside herself with vexation, read this letter to her sisters.
Veselitskaia, Lidiia Ivanovna: Mimi's Marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For a second they stood still, panting aloud, with crimson cheeks and hair stuck in damp wisps to their hot foreheads.
Havard, Aline: Captain Lucy in France, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The oxen were panting and struggling to pull through the mud.
CIOS: Life in Afrikanderland as viewed by an Afrikander A story of life in South Africa, based on truth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They joined so passionately in the group play, clutching each other with their hot moist hands, panting and grinning into each others' faces.
Jones, Alice Eleanor: The Happy Clown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I have taken the last step,” he said; “I have brought you to the goal for which you have so long panted.
Prescott, William Hickling: History of the Conquest of Mexico; vol. 3/4
"We may have gained some three or four inches, Captain, but no more," he panted, laying hold alongside of me.
Various: Harper's Round Table, March 2, 1897
And so, as the dirt-covered driver came panting up, angry, ashamed, and humble, Frank was helping them from the carriage.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Strong Arm; Or, Saving an Enemy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: heave

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “heave” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”

Nguồn: Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life

“Mamma, panting with excitement, and beside herself with vexation, read this letter to her sisters.”

Nguồn: Veselitskaia, Lidiia Ivanovna: Mimi's Marriage

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “heave”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heave” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heave”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heave” với tần suất cao:

827 lần trong kho sách
162 lần trong kho sách
298 lần trong kho sách
45 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heave”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heave”:

Đồng nghĩa:pantpuffgaspsurge

“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “heave”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiv/; US /ˈhiv/.

heave (động từ): thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức

Định nghĩa tiếng Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

pant ↔ heave

Họ từ trong dữ liệu: pant: động từ (v) · surge: động từ (v) · gasp: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi827 lần trong kho sách

pant for breath

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heave" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm162 lần trong kho sách

pant heavily

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heave" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái298 lần trong kho sách

pant breath

Nét nghĩa mở rộng: rise and move, as in waves or billows (một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “heave”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: heave

Hỏi đáp trọng tâm

heave nghĩa là gì (meaning & definition)?

heave (động từ, phát âm Mỹ /ˈhiv/) có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pant"). breathe noisily, as when one is exhausted

Từ heave trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhiv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiv/; US /ˈhiv/.

Từ heave là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "heave" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: heaves; Quá khứ / Phân từ: heaved; Dạng V-ing: heaving.

Các nét nghĩa của từ heave theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức (Ví dụ: “Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột - Nét nghĩa 3 [B2]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heave:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiv/; US /ˈhiv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: heaves; Quá khứ / Phân từ: heaved; Dạng V-ing: heaving.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heave:

pant for breath; pant heavily; pant breath; pant breaths

heave được dùng trong câu như thế nào?

Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting. (Alan Gray, The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life. Nguồn: Project Gutenberg #56582.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/heave, mã đối chiếu EV-95717F2B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "heave" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "pant, surge, gasp".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

pant, surge, gasp