heave
động từ (v)
- Biến thể:
- heaves/ˈhivz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Heave có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
Định nghĩa Anh – Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heaveđộng từ (v)
Breathe noisily, as when one is exhausted.
Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
- •
Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pant for breath827 lần trong kho sách
- •pant heavily162 lần trong kho sách
- •pant breath298 lần trong kho sách
- •pant breaths45 lần trong kho sách
- •
- 2.heaveđộng từ (v)
Rise and move, as in waves or billows.
Một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột.
- 3.heaveđộng từ (v)
Breathe noisily, as when one is exhausted.
Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
Từ nguyên học (Etymology): heave
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
pant ↔ heave
Mục từ "heave" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pant, surge, gasp" (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức).
Họ từ & Biến thể từ loại: heave
Họ từ của "heave" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: pant: động từ (v), surge: động từ (v), gasp: danh từ (n).
tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra
Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.
Nguồn: Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life
một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột
But haste we on: A surging multitude is close behind.
Nguồn: Theocritus, 301 BCE-261 BCE: Theocritus, translated into English Verse
một hơi thở ngắn nhọc nhằn khi miệng mở
Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.
Nguồn: Fenn, George Manville: The White Virgin
Cụm từ & Collocations: heave
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "heave". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pant for breath
- pant heavily
- pant breath
- pant breaths
Đồng nghĩa & Sắc thái: heave
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heave" phân theo từng nét nghĩa (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "heave" ở nét nghĩa "thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức" (ngoài ra "pant" còn biểu thị: tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra).
“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "heave" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
Đồng nghĩa trực tiếp với "heave" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”
Đồng nghĩa với "heave" ở nét nghĩa "một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột" (ngoài ra "surge" còn biểu thị: một làn sóng biển lớn).
“But haste we on: A surging multitude is close behind.”
Câu dẫn chứng văn học: heave
12 câu trong kho sách →Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.Mamma, panting with excitement, and beside herself with vexation, read this letter to her sisters.For a second they stood still, panting aloud, with crimson cheeks and hair stuck in damp wisps to their hot foreheads.The oxen were panting and struggling to pull through the mud.They joined so passionately in the group play, clutching each other with their hot moist hands, panting and grinning into each others' faces.“I have taken the last step,” he said; “I have brought you to the goal for which you have so long panted."We may have gained some three or four inches, Captain, but no more," he panted, laying hold alongside of me.And so, as the dirt-covered driver came panting up, angry, ashamed, and humble, Frank was helping them from the carriage.Đọc mở rộng theo CEFR: heave
Từ vựng bậcB2→“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”
Nguồn: Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life
“Mamma, panting with excitement, and beside herself with vexation, read this letter to her sisters.”
Nguồn: Veselitskaia, Lidiia Ivanovna: Mimi's Marriage
Cấu trúc & Vận dụng: “heave”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heave” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “heave”
Dữ liệu từ nguyên: pant ↔ heave
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heave”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heave” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “heave”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
heave (động từ): thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.
pant ↔ heave
Họ từ trong dữ liệu: pant: động từ (v) · surge: động từ (v) · gasp: danh từ (n)
pant for breath
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heave" trong câu.
pant heavily
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heave" trong câu.
pant breath
Nét nghĩa mở rộng: rise and move, as in waves or billows (một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột)
Ứng dụng & Mở rộng: “heave”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “heave” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “heave”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “heave” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “heave” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: heave
Hỏi đáp trọng tâmheave nghĩa là gì (meaning & definition)?
heave (động từ, phát âm Mỹ /ˈhiv/) có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pant"). breathe noisily, as when one is exhausted
Từ heave trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhiv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiv/; US /ˈhiv/.
Từ heave là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "heave" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: heaves; Quá khứ / Phân từ: heaved; Dạng V-ing: heaving.
Các nét nghĩa của từ heave theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức (Ví dụ: “Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột - Nét nghĩa 3 [B2]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heave:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhiv/; US /ˈhiv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: heaves; Quá khứ / Phân từ: heaved; Dạng V-ing: heaving.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heave:
pant for breath; pant heavily; pant breath; pant breaths
heave được dùng trong câu như thế nào?
Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting. (Alan Gray, The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life. Nguồn: Project Gutenberg #56582.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)