E
EngveraDictionary & Reader

billow

động từ (v)

A2
/ˈbɪloʊ//ˈbɪloʊ/
Biến thể:
billows/ˈbɪloʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
billowed/ˈbɪloʊd/
(Quá khứ / Phân từ)
·
billowing/ˈbɪloʊɪŋ/
(Dạng V-ing)

Billow có nghĩa là bong bóng.

Định nghĩa Anh – Anh: Become inflated.

Họ từ:balloon(danh từ (n))·surge(động từ (v))·wallow(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bong bóng”:billowA2·balloonA2·inflateB2·surgeB2·heaveB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.billowđộng từ (v)

    Become inflated.

    Bong bóng.

    Đồng nghĩa (SYN):balloon/inflate
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.billowđộng từ (v)

    Rise and move, as in waves or billows.

    Một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột.

    Đồng nghĩa (SYN):surge/heave
  3. 3.billowdanh từ (n)

    A large sea wave.

    Tăng lên hoặc tiến về phía trước.

    Đồng nghĩa (SYN):surge
  4. 4.billowđộng từ (v)

    Rise up as if in waves.

    Dâng lên như sóng.

    Đồng nghĩa (SYN):wallow
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): billow

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

balloon ↔ billow

Mục từ "billow" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "balloon, surge, wallow" (bong bóng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: billow

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "billow" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: balloon: danh từ (n), surge: động từ (v), wallow: động từ (v).

balloondanh từ (n)/bəˈlun/

túi lớn không cứng chứa đầy khí hoặc không khí nóng

•

The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.

Nguồn: Anderson, Poul: Industrial Revolution

surgeđộng từ (v)/ˈsɝdʒ/

một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột

•

But haste we on: A surging multitude is close behind.

Nguồn: Theocritus, 301 BCE-261 BCE: Theocritus, translated into English Verse

wallowđộng từ (v)/ˈwɑloʊ/

cống hiến hết mình cho điều gì đó

•

It was your grandfather finding out what a bad character I am, and how I wallow in luxury, now I have the chance.

Nguồn: Fisher, Dorothy Canfield: The Bent Twig

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: billow

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "billow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dirigible balloon
  • toy balloon
  • balloon ascension
  • balloon ascents
  • inflated balloon
  • captive balloon
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: billow

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "billow" phân theo từng nét nghĩa (bong bóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "billow" khi diễn đạt nét nghĩa: bong bóng.

“The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.”

Đồng nghĩa với "billow" ở nét nghĩa "bong bóng" (ngoài ra "inflate" còn biểu thị: phóng đại hoặc làm lớn hơn).

“The girl had evidently something to say, which had inflated her (if I may use such an expression) with a sense of her own importance.”

Đồng nghĩa với "billow" ở nét nghĩa "một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột" (ngoài ra "surge" còn biểu thị: một làn sóng biển lớn).

“But haste we on: A surging multitude is close behind.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "billow" khi diễn đạt nét nghĩa: một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột.

Đồng nghĩa với "billow" ở nét nghĩa "dâng lên như sóng" (ngoài ra "wallow" còn biểu thị: cống hiến hết mình cho điều gì đó).

“"It was your grandfather finding out what a bad character I am, and how I wallow in luxury, now I have the chance."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: billow

12 câu trong kho sách →
Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.

Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.

Alcott, Louisa May: Lulu's Library, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“My son,” he explained, “that apparatus is one of the missing links in the theory of carrying liquid hydrogen in balloons.

“Con trai tôi,” ông giải thích, “thiết bị đó là một trong những mắt xích còn thiếu trong lý thuyết vận chuyển hydro lỏng trong bóng bay.

Sayler, H. L. (Harry Lincoln): In the Clouds for Uncle Sam; or, Morey Marshall of the Signal Corps, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.
Anderson, Poul: Industrial Revolution, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Deriving its power of sustentation from the gas contained in the gas-bag, the free balloon is spherical in form.
Various: The New Gresham Encyclopedia. Atrebates to Bedlis Vol. 1 Part 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He hired the farmers who came out to see what was the matter to help him pack up the balloon.
Stratemeyer, Edward: Leo the Circus Boy; or, Life under the great white canvas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Found the balloon all right, but didn't see a single trace of the boy," said the assistant.
Stratemeyer, Edward: Leo the Circus Boy; or, Life under the great white canvas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Once at a race he slyly slit the balloon of an antagonist, who was nearly killed by the fall."
Webster, Frank V.: Airship Andy; Or, The Luck of a Brave Boy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On one occasion he was blown out to sea with the Great Nassau balloon.
Various: Harper's New Monthly Magazine Vol. IV, No. 19, Dec 1851, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: billow

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “billow” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.”

Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.

Nguồn: Alcott, Louisa May: Lulu's Library, Volume 1 (of 3)

““My son,” he explained, “that apparatus is one of the missing links in the theory of carrying liquid hydrogen in balloons.”

“Con trai tôi,” ông giải thích, “thiết bị đó là một trong những mắt xích còn thiếu trong lý thuyết vận chuyển hydro lỏng trong bóng bay.

Nguồn: Sayler, H. L. (Harry Lincoln): In the Clouds for Uncle Sam; or, Morey Marshall of the Signal Corps

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “billow”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “billow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “billow”

Dữ liệu từ nguyên: balloon ↔ billow

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “billow”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “billow” với tần suất cao:

52 lần trong kho sách
86 lần trong kho sách
29 lần trong kho sách
24 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “billow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “billow”:

“The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “billow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪloʊ/; US /ˈbɪloʊ/.

billow (động từ): bong bóng

Định nghĩa tiếng Anh: Become inflated.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

balloon ↔ billow

Họ từ trong dữ liệu: balloon: danh từ (n) · surge: động từ (v) · wallow: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi52 lần trong kho sách

dirigible balloon

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "billow" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm86 lần trong kho sách

toy balloon

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "billow" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái29 lần trong kho sách

balloon ascension

Nét nghĩa mở rộng: rise and move, as in waves or billows (một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “billow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: billow

Hỏi đáp trọng tâm

billow nghĩa là gì (meaning & definition)?

billow (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɪloʊ/) có nghĩa là bong bóng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "balloon"). become inflated

Từ billow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪloʊ/; US /ˈbɪloʊ/.

Từ billow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "billow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: billows; Quá khứ / Phân từ: billowed; Dạng V-ing: billowing.

Các nét nghĩa của từ billow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bong bóng - Nét nghĩa 2 [B2]: một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột - Nét nghĩa 3 [B2]: tăng lên hoặc tiến về phía trước - Nét nghĩa 4 [C2]: dâng lên như sóng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ billow:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪloʊ/; US /ˈbɪloʊ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: billows; Quá khứ / Phân từ: billowed; Dạng V-ing: billowing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ billow:

dirigible balloon; toy balloon; balloon ascension; balloon ascents; inflated balloon

billow được dùng trong câu như thế nào?

The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword. (Poul Anderson, Industrial Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #30971.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/billow, mã đối chiếu EV-2B9075E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "billow" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "balloon, surge, wallow".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

balloon, surge, wallow