billow
động từ (v)
- Biến thể:
- billows/ˈbɪloʊz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Billow có nghĩa là bong bóng.
Định nghĩa Anh – Anh: Become inflated.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.billowđộng từ (v)
Become inflated.
Bong bóng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dirigible balloon52 lần trong kho sách
- •toy balloon86 lần trong kho sách
- •balloon ascension29 lần trong kho sách
- •balloon ascents24 lần trong kho sách
- •inflated balloon26 lần trong kho sách
- •captive balloon50 lần trong kho sách
- 2.billowđộng từ (v)
Rise and move, as in waves or billows.
Một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột.
- 3.billowdanh từ (n)
A large sea wave.
Tăng lên hoặc tiến về phía trước.
Đồng nghĩa (SYN):surge - 4.billowđộng từ (v)
Rise up as if in waves.
Dâng lên như sóng.
Đồng nghĩa (SYN):wallow
Từ nguyên học (Etymology): billow
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
balloon ↔ billow
Mục từ "billow" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "balloon, surge, wallow" (bong bóng).
Họ từ & Biến thể từ loại: billow
Họ từ của "billow" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: balloon: danh từ (n), surge: động từ (v), wallow: động từ (v).
túi lớn không cứng chứa đầy khí hoặc không khí nóng
The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.
Nguồn: Anderson, Poul: Industrial Revolution
một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột
But haste we on: A surging multitude is close behind.
Nguồn: Theocritus, 301 BCE-261 BCE: Theocritus, translated into English Verse
cống hiến hết mình cho điều gì đó
It was your grandfather finding out what a bad character I am, and how I wallow in luxury, now I have the chance.
Nguồn: Fisher, Dorothy Canfield: The Bent Twig
Cụm từ & Collocations: billow
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "billow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dirigible balloon
- toy balloon
- balloon ascension
- balloon ascents
- inflated balloon
- captive balloon
Đồng nghĩa & Sắc thái: billow
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "billow" phân theo từng nét nghĩa (bong bóng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "billow" khi diễn đạt nét nghĩa: bong bóng.
“The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.”
Đồng nghĩa với "billow" ở nét nghĩa "bong bóng" (ngoài ra "inflate" còn biểu thị: phóng đại hoặc làm lớn hơn).
“The girl had evidently something to say, which had inflated her (if I may use such an expression) with a sense of her own importance.”
Đồng nghĩa với "billow" ở nét nghĩa "một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột" (ngoài ra "surge" còn biểu thị: một làn sóng biển lớn).
“But haste we on: A surging multitude is close behind.”
Câu dẫn chứng văn học: billow
12 câu trong kho sách →Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.
“My son,” he explained, “that apparatus is one of the missing links in the theory of carrying liquid hydrogen in balloons.“Con trai tôi,” ông giải thích, “thiết bị đó là một trong những mắt xích còn thiếu trong lý thuyết vận chuyển hydro lỏng trong bóng bay.
The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword.Deriving its power of sustentation from the gas contained in the gas-bag, the free balloon is spherical in form.He hired the farmers who came out to see what was the matter to help him pack up the balloon."Found the balloon all right, but didn't see a single trace of the boy," said the assistant.Once at a race he slyly slit the balloon of an antagonist, who was nearly killed by the fall."On one occasion he was blown out to sea with the Great Nassau balloon.Đọc mở rộng theo CEFR: billow
Từ vựng bậcA2→“Astonishing kites flew over the wall, and tissue balloons exploded in the flower-beds.”
Những con diều đáng kinh ngạc bay qua bức tường, và những quả bóng bay nổ tung trên những luống hoa.
Nguồn: Alcott, Louisa May: Lulu's Library, Volume 1 (of 3)
““My son,” he explained, “that apparatus is one of the missing links in the theory of carrying liquid hydrogen in balloons.”
“Con trai tôi,” ông giải thích, “thiết bị đó là một trong những mắt xích còn thiếu trong lý thuyết vận chuyển hydro lỏng trong bóng bay.
Nguồn: Sayler, H. L. (Harry Lincoln): In the Clouds for Uncle Sam; or, Morey Marshall of the Signal Corps
Cấu trúc & Vận dụng: “billow”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “billow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “billow”
Dữ liệu từ nguyên: balloon ↔ billow
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “billow”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “billow” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “billow”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
billow (động từ): bong bóng
Định nghĩa tiếng Anh: Become inflated.
balloon ↔ billow
Họ từ trong dữ liệu: balloon: danh từ (n) · surge: động từ (v) · wallow: động từ (v)
dirigible balloon
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "billow" trong câu.
toy balloon
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "billow" trong câu.
balloon ascension
Nét nghĩa mở rộng: rise and move, as in waves or billows (một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột)
Ứng dụng & Mở rộng: “billow”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “billow” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “billow”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “billow” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “billow” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: billow
Hỏi đáp trọng tâmbillow nghĩa là gì (meaning & definition)?
billow (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɪloʊ/) có nghĩa là bong bóng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "balloon"). become inflated
Từ billow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪloʊ/; US /ˈbɪloʊ/.
Từ billow là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "billow" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: billows; Quá khứ / Phân từ: billowed; Dạng V-ing: billowing.
Các nét nghĩa của từ billow theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bong bóng - Nét nghĩa 2 [B2]: một dòng chảy mạnh mẽ đột ngột - Nét nghĩa 3 [B2]: tăng lên hoặc tiến về phía trước - Nét nghĩa 4 [C2]: dâng lên như sóng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ billow:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪloʊ/; US /ˈbɪloʊ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: billows; Quá khứ / Phân từ: billowed; Dạng V-ing: billowing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ billow:
dirigible balloon; toy balloon; balloon ascension; balloon ascents; inflated balloon
billow được dùng trong câu như thế nào?
The second balloon rose again, like a huge glass moon on the opposite side of the Sword. (Poul Anderson, Industrial Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #30971.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)