nil
danh từ (n)
Nil có nghĩa là một số lượng không quan trọng.
Định nghĩa Anh – Anh: A quantity of no importance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nildanh từ (n)
A quantity of no importance.
Một số lượng không quan trọng.
- •
Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nothing else21.735 lần trong kho sách
- •knew nothing14.878 lần trong kho sách
- •there's nothing6.479 lần trong kho sách
- •know nothing15.540 lần trong kho sách
- •nothing about16.073 lần trong kho sách
- •saw nothing7.082 lần trong kho sách
- •
- 2.nildanh từ (n)
A quantity of no importance.
Thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào.
- 3.nildanh từ (n)
A quantity of no importance.
Một số lượng không quan trọng.
Từ nguyên học (Etymology): nil
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
nothing ↔ nil
Mục từ "nil" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nothing, null, zip" (một số lượng không quan trọng).
Họ từ & Biến thể từ loại: nil
Họ từ của "nil" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: nothing: danh từ (n), null: tính từ (adj), zip: danh từ (n).
một số lượng không quan trọng
Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.
Nguồn: Marsh, Richard: Judith Lee
một số lượng không quan trọng
My dear Mrs Null," interrupted Lawrence, "I promise not to say any more to you on this subject.
"Bà Null thân mến," Lawrence ngắt lời, "Tôi hứa sẽ không nói gì thêm với bà về chủ đề này nữa.
Nguồn: Stockton, Frank R.: The Late Mrs. Null
một số lượng không quan trọng
Then, Zip! out shoots about six inches of toad tongue and that fly's been asked in to dinner.
Nguồn: Lincoln, Joseph Crosby: The Portygee
Cụm từ & Collocations: nil
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nil". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nothing else
- knew nothing
- there's nothing
- know nothing
- nothing about
- saw nothing
Đồng nghĩa & Sắc thái: nil
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nil" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng không quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "nil" khi diễn đạt nét nghĩa: một số lượng không quan trọng.
“Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”
Đồng nghĩa với "nil" ở nét nghĩa "một số lượng không quan trọng" (ngoài ra "null" còn biểu thị: thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào).
“"My dear Mrs Null," interrupted Lawrence, "I promise not to say any more to you on this subject.”
Câu dẫn chứng văn học: nil
12 câu trong kho sách →Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.There was nothing lacking in the equipment of this Landsturm battalion.The labour of three years, the sacrifice of many lives, seemed likely to come to nothing after all.When she walked she was the shape of rain in a driving storm but nothing ever escaped her vision whichever way she was going.Nothing great or good will ever be done without self-denial, and the feeling of this claim upon me will but animate me to more.”There was a very long pause, in which nothing happened, and nobody except Sir John knew what to do.“Society would be very tame if there was nothing but agreement.”Doing nothing itself, the Government often took the position of the dog in the manger.Đọc mở rộng theo CEFR: nil
Từ vựng bậcA1→“Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”
Nguồn: Marsh, Richard: Judith Lee
“There was nothing lacking in the equipment of this Landsturm battalion.”
Nguồn: Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West
Cấu trúc & Vận dụng: “nil”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nil” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nil”
Dữ liệu từ nguyên: nothing ↔ nil
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nil”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nil” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “nil”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nil (danh từ): một số lượng không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh: A quantity of no importance.
nothing ↔ nil
Họ từ trong dữ liệu: nothing: danh từ (n) · null: tính từ (adj) · zip: danh từ (n)
nothing else
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nil" trong câu.
knew nothing
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nil" trong câu.
there's nothing
Nét nghĩa mở rộng: a quantity of no importance (thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào)
Ứng dụng & Mở rộng: “nil”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “nil” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nil”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nil” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “nil” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nil
Hỏi đáp trọng tâmnil nghĩa là gì (meaning & definition)?
nil (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnɪl/) có nghĩa là một số lượng không quan trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nothing"). a quantity of no importance
Từ nil trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪl/; US /ˈnɪl/.
Từ nil là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nil" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nil theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một số lượng không quan trọng (Ví dụ: “Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào - Nét nghĩa 3 [B2]: một số lượng không quan trọng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nil:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɪl/; US /ˈnɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nil:
nothing else; knew nothing; there's nothing; know nothing; nothing about
nil được dùng trong câu như thế nào?
Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate. (Richard Marsh, Judith Lee. Nguồn: Project Gutenberg #79142.; Nguyên văn tiếng Anh)