Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nada

danh từ (n)

A1
/ˈnɑdɑ//ˈnɑdɑ/

Nada có nghĩa là một số lượng không quan trọng.

Định nghĩa Anh – Anh: A quantity of no importance.

Họ từ:nothing(danh từ (n))·null(tính từ (adj))·zip(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một số lượng không quan trọng”:nadaA1·nothingA1·nilA1·nixA1·nullA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nadadanh từ (n)

    A quantity of no importance.

    Một số lượng không quan trọng.

    • •

      Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.

    Đồng nghĩa (SYN):nothing/nil/nix/null/aught/cipher
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.nadadanh từ (n)

    A quantity of no importance.

    Thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào.

    Đồng nghĩa (SYN):null/nothing/nil/nix/aught/cipher
  3. 3.nadadanh từ (n)

    A quantity of no importance.

    Một số lượng không quan trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):zip/nothing/nil/nix/null/aught
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nada

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

nothing ↔ nada

Mục từ "nada" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nothing, null, zip" (một số lượng không quan trọng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nada

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nada" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: nothing: danh từ (n), null: tính từ (adj), zip: danh từ (n).

nothingdanh từ (n)/ˈnʌθɪŋ/

một số lượng không quan trọng

•

Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.

Nguồn: Marsh, Richard: Judith Lee

nulltính từ (adj)/ˈnʌl/

một số lượng không quan trọng

•

My dear Mrs Null," interrupted Lawrence, "I promise not to say any more to you on this subject.

"Bà Null thân mến," Lawrence ngắt lời, "Tôi hứa sẽ không nói gì thêm với bà về chủ đề này nữa.

Nguồn: Stockton, Frank R.: The Late Mrs. Null

zipdanh từ (n)/ˈzɪp/

một số lượng không quan trọng

•

Then, Zip! out shoots about six inches of toad tongue and that fly's been asked in to dinner.

Nguồn: Lincoln, Joseph Crosby: The Portygee

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nada

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "nada". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nothing else
  • knew nothing
  • there's nothing
  • know nothing
  • nothing about
  • saw nothing
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nada

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nada" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng không quan trọng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nada" khi diễn đạt nét nghĩa: một số lượng không quan trọng.

“Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nada" khi diễn đạt nét nghĩa: một số lượng không quan trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nada" khi diễn đạt nét nghĩa: một số lượng không quan trọng.

Đồng nghĩa với "nada" ở nét nghĩa "một số lượng không quan trọng" (ngoài ra "null" còn biểu thị: thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào).

“"My dear Mrs Null," interrupted Lawrence, "I promise not to say any more to you on this subject.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "nada" khi diễn đạt nét nghĩa: một số lượng không quan trọng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "nada" khi diễn đạt nét nghĩa: một số lượng không quan trọng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nada

12 câu trong kho sách →
Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.
Marsh, Richard: Judith Lee, Nguyên văn tác phẩm
There was nothing lacking in the equipment of this Landsturm battalion.
Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The labour of three years, the sacrifice of many lives, seemed likely to come to nothing after all.
Browne, Douglas G. (Douglas Gordon): The tank in action, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When she walked she was the shape of rain in a driving storm but nothing ever escaped her vision whichever way she was going.
Hill, Grace Livingston: Tomorrow about this time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nothing great or good will ever be done without self-denial, and the feeling of this claim upon me will but animate me to more.”
Ponsonby, Emily, Lady: Clare Abbey, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a very long pause, in which nothing happened, and nobody except Sir John knew what to do.
De la Mare, Walter, 1873-1956 [Contributor]: Number three Joy Street, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Society would be very tame if there was nothing but agreement.”
Ponsonby, Emily, Lady: The two brothers; vol. 3 [of 3], Nguyên văn tác phẩm
Doing nothing itself, the Government often took the position of the dog in the manger.
Palmer, Frederick: In the Klondyke, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nada

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nada” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”

Nguồn: Marsh, Richard: Judith Lee

“There was nothing lacking in the equipment of this Landsturm battalion.”

Nguồn: Hedin, Sven Anders: With the German armies in the West

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nada”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nada” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nada”

Dữ liệu từ nguyên: nothing ↔ nada

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nada”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nada” với tần suất cao:

21.735 lần trong kho sách
14.878 lần trong kho sách
6.479 lần trong kho sách
15.540 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nada”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nada”:

Đồng nghĩa:nothingnilnixnull

“Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nada”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɑdɑ/; US /ˈnɑdɑ/.

nada (danh từ): một số lượng không quan trọng

Định nghĩa tiếng Anh: A quantity of no importance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

nothing ↔ nada

Họ từ trong dữ liệu: nothing: danh từ (n) · null: tính từ (adj) · zip: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi21.735 lần trong kho sách

nothing else

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nada" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm14.878 lần trong kho sách

knew nothing

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nada" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.479 lần trong kho sách

there's nothing

Nét nghĩa mở rộng: a quantity of no importance (thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nada”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nada

Hỏi đáp trọng tâm

nada nghĩa là gì (meaning & definition)?

nada (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnɑdɑ/) có nghĩa là một số lượng không quan trọng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nothing"). a quantity of no importance

Từ nada trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɑd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɑdɑ/; US /ˈnɑdɑ/.

Từ nada là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nada" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nada theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một số lượng không quan trọng (Ví dụ: “Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu bất kỳ lực lượng pháp lý hoặc ràng buộc nào - Nét nghĩa 3 [B2]: một số lượng không quan trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nada:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnɑdɑ/; US /ˈnɑdɑ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nada:

nothing else; knew nothing; there's nothing; know nothing; nothing about

nada được dùng trong câu như thế nào?

Isolda said nothing; he was apparently engrossed with the contents of his plate. (Richard Marsh, Judith Lee. Nguồn: Project Gutenberg #79142.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nada, mã đối chiếu EV-6AB920EC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nada" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "nothing, null, zip".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

nothing, null, zip