Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hypothesise

động từ (v)

C2
Biến thể:
hypothesises
(Ngôi thứ 3 số ít)
hypothesised
(Quá khứ / Phân từ)
hypothesising
(Dạng V-ing)

Hypothesise có nghĩa là hypothesise (động từ) có nghĩa là một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ, một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

Định nghĩa Anh – Anh: To believe especially on uncertain or tentative grounds.

Họ từ:conjecture(danh từ (n))·hypothesize(động từ (v))·hypothesis(danh từ (n))·hypothetical(tính từ (adj))·speculate(động từ (v))·speculation(danh từ (n))·speculative(tính từ (adj))·suppose(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hypothesiseđộng từ (v)

    To believe especially on uncertain or tentative grounds.

    Một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

    • •

      But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.hypothesiseđộng từ (v)

    To believe especially on uncertain or tentative grounds.

    Để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến.

  3. 3.hypothesiseđộng từ (v)

    To believe especially on uncertain or tentative grounds.

    Để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến.

  4. 4.hypothesiseđộng từ (v)

    To believe especially on uncertain or tentative grounds.

    Để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hypothesise

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

conjecture ↔ hypothesise

Mục từ "hypothesise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "conjecture, hypothesize, speculate, suppose" (một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hypothesise

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hypothesise" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: conjecture: danh từ (n), hypothesize: động từ (v), hypothesis: danh từ (n), hypothetical: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n), speculative: tính từ (adj), suppose: động từ (v).

conjecturedanh từ (n)/kənˈdʒɛktʃɚ/

một giả thuyết được hình thành bằng cách suy đoán hoặc phỏng đoán (thường có ít bằng chứng xác thực)

•

But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.

Nguồn: Moule, H. C. G. (Handley Carr Glyn): The Expositor's Bible: The Epistle of St Paul to the Romans

hypothesizeđộng từ (v)/haɪˈpɑθəˌsaɪz/

để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

•

However, using scattered information, certain changes which may be encountered can be hypothesized.

Nguồn: United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964

hypothesisdanh từ (n)/haɪˈpɑθəsəs/

một đề xuất nhằm giải thích sự kiện hoặc quan sát nhất định

•

But this would be going a long way to save an hypothesis.

Nguồn: Romanes, George John: Darwin, and After Darwin, Volume 2 of 3 Post-Darwinian Questions: Heredity and Utility

hypotheticaltính từ (adj)/ˌhaɪpəˈθɛtəkəl/

chủ yếu dựa trên sự phỏng đoán hơn là bằng chứng đầy đủ

•

That will give you half an hour to make your hypothetical ship in ... you'll have to jump up and stop the clock, anyhow.

Nguồn: Kemp, Harry: Tramping on Life An Autobiographical Narrative

speculateđộng từ (v)/ˈspɛkjəˌleɪt/

để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

•

Not in the conversations which Byron had with several people, and on the credulity of whom he loved to speculate.

Nguồn: Guiccioli, Teresa, contessa di: My Recollections of Lord Byron

speculationdanh từ (n)/ˌspɛkjəˈleɪʃən/

một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ

•

Several years ago, when I was still a young man, by prudent and lawful speculations I amassed a fortune.

Nguồn: Munro, Bruce Weston: A Blundering Boy: A Humorous Story

speculativetính từ (adj)/ˈspɛkjələtɪv/

không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính

•

It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.

Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason

supposeđộng từ (v)/səˈpoʊz/

bày tỏ một giả định

•

I suppose she is human, and actually loves the boy!

Nguồn: Optic, Oliver: In doors and out

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hypothesise

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "hypothesise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rightly conjecture
  • conjecture concerning
  • conjecture respecting
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hypothesise

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hypothesise" phân theo từng nét nghĩa (một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hypothesise" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

“But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.”

Đồng nghĩa với "hypothesise" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "speculate" còn biểu thị: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến).

“Not in the conversations which Byron had with several people, and on the credulity of whom he loved to speculate.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hypothesise" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hypothesise" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

Đồng nghĩa với "hypothesise" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "hypothesize" còn biểu thị: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến).

“However, using scattered information, certain changes which may be encountered can be hypothesized.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hypothesise" khi diễn đạt nét nghĩa: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hypothesise

12 câu trong kho sách →
But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.
Moule, H. C. G. (Handley Carr Glyn): The Expositor's Bible: The Epistle of St Paul to the Romans
Gifford believes that he took the part of Wittipol in the present play, though this is merely a conjecture.
Jonson, Ben, 1573?-1637: The Devil is an Ass, Nguyên văn tác phẩm
Whether the emotions had been killed in her, whether she had ever possessed them, or whether she concealed them jealously, was a matter of conjecture.
Deeping, Warwick: The Pride of Eve, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What would happen after that, Dick did not dare even to conjecture.
Oblinger, M. M. (Milo Milton): Dick Kent in the Far North, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is not difficult to conjecture the source whence that form of explanation originated, for another letter says, "Mr.---- went to see Mr. Hunt....
Hamilton, Gail: A Battle of the Books, recorded by an unknown writer for the use of authors and publishers To the first for doctrine, to the second for reproof, to both for correction and for instruction in righteousness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then the two set themselves to thinking, to heaping up conjectures, to searching their memories.
D'Annunzio, Gabriele: Tales of My Native Town, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I conjecture there are six hundred and fifty thousand negroes in the five southernmost States, and not fifty thousand in the rest.
Jefferson, Thomas: The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 9 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private
Do you argue, or pretend to prove any thing from those conjectures?
Mandeville, Bernard: The Fable of the Bees; Or, Private Vices, Public Benefits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hypothesise

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hypothesise” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.”

Nguồn: Moule, H. C. G. (Handley Carr Glyn): The Expositor's Bible: The Epistle of St Paul to the Romans

“Gifford believes that he took the part of Wittipol in the present play, though this is merely a conjecture.”

Nguồn: Jonson, Ben, 1573?-1637: The Devil is an Ass

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hypothesise”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hypothesise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hypothesise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hypothesise” với tần suất cao:

194 lần trong kho sách
146 lần trong kho sách
73 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hypothesise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hypothesise”:

“But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hypothesise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

hypothesise (động từ): một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh: To believe especially on uncertain or tentative grounds.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

conjecture ↔ hypothesise

Họ từ trong dữ liệu: conjecture: danh từ (n) · hypothesize: động từ (v) · hypothesis: danh từ (n) · hypothetical: tính từ (adj) · speculate: động từ (v) · speculation: danh từ (n) · speculative: tính từ (adj) · suppose: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi194 lần trong kho sách

rightly conjecture

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hypothesise" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm146 lần trong kho sách

conjecture concerning

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hypothesise" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái73 lần trong kho sách

conjecture respecting

Nét nghĩa mở rộng: to believe especially on uncertain or tentative grounds (để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hypothesise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hypothesise

Hỏi đáp trọng tâm

hypothesise nghĩa là gì (meaning & definition)?

hypothesise (động từ) có nghĩa là một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "conjecture"). to believe especially on uncertain or tentative grounds

Từ hypothesise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hypothesise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: hypothesises; Quá khứ / Phân từ: hypothesised; Dạng V-ing: hypothesising.

Các nét nghĩa của từ hypothesise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ (Ví dụ: “But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến - Nét nghĩa 3 [C1]: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến - Nét nghĩa 4 [B1]: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hypothesise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: hypothesises; Quá khứ / Phân từ: hypothesised; Dạng V-ing: hypothesising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hypothesise:

rightly conjecture; conjecture concerning; conjecture respecting

hypothesise được dùng trong câu như thế nào?

But the Epistle in its wonderful fulness, both of outline and of detail, gives to such conjectures more than a shadow for basis. (H. C. G. Moule, The Expositor's Bible: The Epistle of St Paul to the Romans. Nguồn: Project Gutenberg #48858.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hypothesise, mã đối chiếu EV-FC0EA412. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hypothesise" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "conjecture, hypothesize, speculate, suppose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

conjecture, hypothesize, speculate, suppose