Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

encrypt

động từ (v)

A1
/ɛnˈkɹɪpt//ɛnˈkɹɪpt/
Biến thể:
encrypts/ɛnˈkɹɪpts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
encrypted/ɛnˈkɹɪptɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
encrypting/ɛnˈkɹɪptɪŋ/
(Dạng V-ing)

Encrypt có nghĩa là mã.

Định nghĩa Anh – Anh: Convert ordinary language into code.

Họ từ:code(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mã”:encryptA1·codeA1·encipherA1·cipherA1·cypherA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.encryptđộng từ (v)

    Convert ordinary language into code.

    Mã.

    • •

      We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.

      Chúng tôi khuyến khích tranh luận về ưu và nhược điểm của khái niệm này để hỗ trợ khả năng tương tác của các công cụ phải chuyển các tham chiếu đến mã nguồn giữa chúng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): encrypt

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

code ↔ encrypt

Mục từ "encrypt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "code" (mã).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: encrypt

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "encrypt" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: code: danh từ (n).

codedanh từ (n)/ˈkoʊd/

một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc luật (đặc biệt là các quy tắc bằng văn bản)

•

We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.

Chúng tôi khuyến khích tranh luận về ưu và nhược điểm của khái niệm này để hỗ trợ khả năng tương tác của các công cụ phải chuyển các tham chiếu đến mã nguồn giữa chúng.

Nguồn: ROSE Compiler Framework/Abstract handles

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: encrypt

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "encrypt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • source code

    We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.

    Chúng tôi khuyến khích tranh luận về ưu và nhược điểm của khái niệm này để hỗ trợ khả năng tương tác của các công cụ phải chuyển các tham chiếu đến mã nguồn giữa chúng.

    Tác phẩm mở: ROSE Compiler Framework/Abstract handles

  • morse code
  • penal code
  • machine code
  • code of ethics
  • criminal code
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: encrypt

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "encrypt" phân theo từng nét nghĩa (mã), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "encrypt" khi diễn đạt nét nghĩa: mã.

“We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "encrypt" khi diễn đạt nét nghĩa: mã.

Đồng nghĩa trực tiếp với "encrypt" khi diễn đạt nét nghĩa: mã.

Đồng nghĩa trực tiếp với "encrypt" khi diễn đạt nét nghĩa: mã.

Đồng nghĩa với "encrypt" ở nét nghĩa "mã" (ngoài ra "inscribe" còn biểu thị: khắc, cắt hoặc khắc vào vật liệu hoặc bề mặt).

“"Nothing too much," inscribed in temple of Apollo; in homer.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "encrypt" khi diễn đạt nét nghĩa: mã.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: encrypt

12 câu trong kho sách →
We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.

Chúng tôi khuyến khích tranh luận về ưu và nhược điểm của khái niệm này để hỗ trợ khả năng tương tác của các công cụ phải chuyển các tham chiếu đến mã nguồn giữa chúng.

Tác phẩm mở: ROSE Compiler Framework/Abstract handles
Source code is translated in to bytecode, which can be run on a virtual machine (such as the Java Virtual Machine).

Mã nguồn được dịch sang mã byte, mã này có thể chạy trên máy ảo (chẳng hạn như Máy ảo Java).

Tác phẩm mở: A-level Computing/AQA/Paper 2/Fundamentals of computer systems/Hardware and software
In addition, note that there is a module level variable in the code.

Ngoài ra, hãy lưu ý rằng có một biến cấp độ mô-đun trong mã.

Tác phẩm mở: Visual Basic for Applications/Clipboard VBA
Other people will inevitably read your code, it is rather rare to be working on your own.

Những người khác chắc chắn sẽ đọc mã của bạn, việc tự mình làm việc là khá hiếm.

Tác phẩm mở: A-level Computing/WJEC (Eduqas)/Component 1/Algorithms and programs
This book is intended to help write code modern Fortran.

Cuốn sách này nhằm mục đích giúp viết mã Fortran hiện đại.

Tác phẩm mở: Fortran/Why learn Fortran?
Libraries contain pre-written code which can be accessed and run by programs.
Tác phẩm mở: A-level Computing/OCR/Unit 1.2.2 Applications Generation
As you can see, a growing number of conditions leads to a lot of duplicated code.
Tác phẩm mở: Swift Introduction/SwiftBasics
Each course that is available for study must have a course code, a title and a value in terms of credit points.
Tác phẩm mở: Database Design/University Registration Data Model Example
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: encrypt

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “encrypt” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.”

Chúng tôi khuyến khích tranh luận về ưu và nhược điểm của khái niệm này để hỗ trợ khả năng tương tác của các công cụ phải chuyển các tham chiếu đến mã nguồn giữa chúng.

Nguồn: Tác phẩm mở: ROSE Compiler Framework/Abstract handles

“Source code is translated in to bytecode, which can be run on a virtual machine (such as the Java Virtual Machine).”

Mã nguồn được dịch sang mã byte, mã này có thể chạy trên máy ảo (chẳng hạn như Máy ảo Java).

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Computing/AQA/Paper 2/Fundamentals of computer systems/Hardware and software

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “encrypt”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “encrypt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “encrypt”

Dữ liệu từ nguyên: code ↔ encrypt

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “encrypt”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “encrypt” với tần suất cao:

1.992 lần trong kho sách
330 lần trong kho sách
333 lần trong kho sách
474 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “encrypt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “encrypt”:

“We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “encrypt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛnˈkɹɪpt/; US /ɛnˈkɹɪpt/.

encrypt (động từ): mã

Định nghĩa tiếng Anh: Convert ordinary language into code.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

code ↔ encrypt

Họ từ trong dữ liệu: code: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.992 lần trong kho sách

source code

“We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.” (Chúng tôi khuyến khích tranh luận về ưu và nhược điểm của khái niệm này để hỗ trợ khả năng tương tác của các công cụ phải chuyển các tham chiếu đến mã nguồn giữa chúng.)

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm330 lần trong kho sách

morse code

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "encrypt" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái333 lần trong kho sách

penal code

Mở rộng biên độ diễn đạt với "encrypt".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “encrypt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: encrypt

Hỏi đáp trọng tâm

encrypt nghĩa là gì (meaning & definition)?

encrypt (động từ, phát âm Mỹ /ɛnˈkɹɪpt/) có nghĩa là mã (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "code"). convert ordinary language into code

Từ encrypt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɪpt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛnˈkɹɪpt/; US /ɛnˈkɹɪpt/.

Từ encrypt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "encrypt" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: encrypts; Quá khứ / Phân từ: encrypted; Dạng V-ing: encrypting.

Các nét nghĩa của từ encrypt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mã (Ví dụ: “We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ encrypt:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛnˈkɹɪpt/; US /ɛnˈkɹɪpt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: encrypts; Quá khứ / Phân từ: encrypted; Dạng V-ing: encrypting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ encrypt:

source code; morse code; penal code; machine code; code of ethics

encrypt được dùng trong câu như thế nào?

We encourage debate on the pros and cons of this concept to support interoperability of tools which must pass references to source code between them. («ROSE Compiler Framework/Abstract handles», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=365858 (bản sửa đổi 4536673).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/encrypt, mã đối chiếu EV-FDA22577. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "encrypt" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "code".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

code