E
EngveraDictionary & Reader

daughter-in-law

danh từ (n)

B2
/ˈdɔtɚɪnˌlɔ//ˈdɔtɚɪnˌlɔ/

Daughter-in-law có nghĩa là con dâu (vợ của con trai).

Định nghĩa Anh – Anh: The wife of your son.

Diễn đạt “con dâu (vợ của con trai)”:daughter-in-lawB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.daughter-in-lawdanh từ (n)

    The wife of your son.

    Con dâu (vợ của con trai).

    • •

      Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): daughter-in-law

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: daughter-in-law

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "daughter-in-law". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: daughter-in-law

Kho câu "daughter-in-law" →
Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.
Potter, Margaret Horton: Istar of Babylon: A Phantasy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bring a daughter-in-law to see the doctor in the middle of the harvest!
Gaunt, Mary: A Broken Journey Wanderings from the Hoang-Ho to the Island of Saghalien and the Upper Reaches of the Amur River, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He waits upon her as if, instead of his old familiar Esther, she were a newly inducted daughter-in-law.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 100, February, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is nothing unusual in the sight of a barge being towed by an old woman, her daughter or daughter-in-law, and several children.
Hough, P. M.: Dutch Life in Town and Country, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His wife and daughter-in-law, mad with terror, threw themselves into a neighbouring stream.
Mirman, Léon, 1865-1949 [Contributor]: Their Crimes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And from the wicked flash from Aunt Jane's eyes, it will be well for her "sassy" daughter-in-law to stay "up No'th".
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I should think a possible daughter-in-law would feel somewhat differently."
Various: The Bay State Monthly, Volume 3, No. 2
It may be guessed whether my daughter’s answer was palatable to my daughter-in-law.
Orléans, Charlotte-Elisabeth, duchesse d': Memoirs of the Court of Louis XIV. and of the Regency — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: daughter-in-law

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “daughter-in-law” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.”

Nguồn: Potter, Margaret Horton: Istar of Babylon: A Phantasy

“Bring a daughter-in-law to see the doctor in the middle of the harvest!”

Nguồn: Gaunt, Mary: A Broken Journey Wanderings from the Hoang-Ho to the Island of Saghalien and the Upper Reaches of the Amur River

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “daughter-in-law”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “daughter-in-law” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “daughter-in-law”

Mục từ cốt lõi: daughter-in-law: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “daughter-in-law”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “daughter-in-law”:

“Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “daughter-in-law”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɔtɚɪnˌlɔ/.

daughter-in-law (danh từ): con dâu (vợ của con trai)

Định nghĩa tiếng Anh: The wife of your son.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

daughter-in-law (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

daughter-in-law: con dâu (vợ của con trai)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "daughter-in-law" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

daughter-in-law (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "daughter-in-law" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

daughter-in-law (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "daughter-in-law".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Her mood was quite different from that of her quasi _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: daughter-in-law

Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.

Nguồn: Potter, Margaret Horton: Istar of Babylon: A Phantasy

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Bring a _____ to see the doctor in the middle of the harvest!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: daughter-in-law

Bring a daughter-in-law to see the doctor in the middle of the harvest!

Nguồn: Gaunt, Mary: A Broken Journey Wanderings from the Hoang-Ho to the Island of Saghalien and the Upper Reaches of the Amur River

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “daughter-in-law”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: daughter-in-law

Hỏi đáp trọng tâm

daughter-in-law nghĩa là gì (meaning & definition)?

daughter-in-law nghĩa là con dâu (vợ của con trai). daughter-in-law là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the wife of your son.

Từ daughter-in-law trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɔt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɔtɚɪnˌlɔ/.

Từ daughter-in-law là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "daughter-in-law" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ daughter-in-law theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: con dâu (vợ của con trai) (Ví dụ: “Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ daughter-in-law:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɔtɚɪnˌlɔ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

daughter-in-law được dùng trong câu như thế nào?

Her mood was quite different from that of her quasi daughter-in-law. (Margaret Horton Potter, Istar of Babylon: A Phantasy. Nguồn: Project Gutenberg #38710.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/daughter-in-law, mã đối chiếu EV-35730DDB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.