Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

calibrate

động từ (v)

A2
/ˈkæləˌbɹeɪt//ˈkæləˌbɹeɪt/
Biến thể:
calibrates/ˈkæləˌbɹeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
calibrated/ˈkæləˌbɹeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
calibrating/ˈkæləˌbɹeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Calibrate có nghĩa là trao bằng cấp học thuật cho.

Định nghĩa Anh – Anh: Make fine adjustments or divide into marked intervals for optimal measuring.

Họ từ:graduate(động từ (v))·graduation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trao bằng cấp học thuật cho”:calibrateA2·graduateA2·fine-tuneA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.calibrateđộng từ (v)

    Make fine adjustments or divide into marked intervals for optimal measuring.

    Trao bằng cấp học thuật cho.

    • •

      The inner one takes in some graduates of college,--persons who read all the new books, and give a tone to Barton.

    Đồng nghĩa (SYN):graduate/fine-tune
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): calibrate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

graduate ↔ calibrate

Mục từ "calibrate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "graduate" (trao bằng cấp học thuật cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: calibrate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "calibrate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: graduate: động từ (v), graduation: danh từ (n).

graduateđộng từ (v)/ˈɡɹædʒəwət/

một người đã nhận được bằng cấp từ một trường học (trung học hoặc cao đẳng hoặc đại học)

•

The inner one takes in some graduates of college,, persons who read all the new books, and give a tone to Barton.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 104, June, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics

graduationdanh từ (n)/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/

tốt nghiệp

•

The year of her graduation she did a thing for which Winnebago felt itself justified in calling her different.

Nguồn: Ferber, Edna: Fanny Herself

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: calibrate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "calibrate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • graduate from harvard
  • college graduate
  • graduate students
  • graduate at harvard
  • graduate from waseda
  • graduate of harvard
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: calibrate

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "calibrate" phân theo từng nét nghĩa (trao bằng cấp học thuật cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "calibrate" ở nét nghĩa "trao bằng cấp học thuật cho" (ngoài ra "graduate" còn biểu thị: một người đã nhận được bằng cấp từ một trường học (trung học hoặc cao đẳng hoặc đại học)).

“The inner one takes in some graduates of college,, persons who read all the new books, and give a tone to Barton.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "calibrate" khi diễn đạt nét nghĩa: trao bằng cấp học thuật cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: calibrate

12 câu trong kho sách →
The inner one takes in some graduates of college,--persons who read all the new books, and give a tone to Barton.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 104, June, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But if the proportions of acid and water are taken by volume, the graduate may be used.
Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
A two-foot, four-fold, boxwood rule, graduated to eighths outside and sixteenths inside, will answer all ordinary requirements.
Foster, Edwin W.: Carpentry and Woodwork, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its politicians for half a century have graduated into public affairs through the common school of the saloon.
Various: McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 6, October, 1908, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Each will be an expert graduated from some particular department.
Hine, Charles De Lano: Letters from an Old Railway Official. Second Series: [To] His Son, a General Manager, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is graduated to the lightness or boldness of the face, and also to the finish of the paper.
Stewart, A. A. (Alexander A.): Typesetting A primer of information about working at the case, justifying, spacing, correcting, making-up, and other operations employed in setting type by hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I learned that at Woolwich before I graduated, and after I had seen you."
Peterson, Maud Howard: The Potter and the Clay: A Romance of Today, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After the study for this time, he who is by examination found sufficient, shall be graduate in Medicine.
Knox, John, 1514?-1572: The History of the Reformation of Religion in Scotland With Which Are Included Knox's Confession and The Book of Discipline, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: calibrate

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “calibrate” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The inner one takes in some graduates of college,--persons who read all the new books, and give a tone to Barton.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 104, June, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics

“But if the proportions of acid and water are taken by volume, the graduate may be used.”

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “calibrate”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “calibrate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “calibrate”

Dữ liệu từ nguyên: graduate ↔ calibrate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “calibrate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “calibrate” với tần suất cao:

79 lần trong kho sách
227 lần trong kho sách
270 lần trong kho sách
53 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “calibrate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “calibrate”:

Đồng nghĩa:graduatefine-tune

“The inner one takes in some graduates of college,--persons who read all the new books, and give a tone to Barton.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “calibrate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæləˌbɹeɪt/; US /ˈkæləˌbɹeɪt/.

calibrate (động từ): trao bằng cấp học thuật cho

Định nghĩa tiếng Anh: Make fine adjustments or divide into marked intervals for optimal measuring.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

graduate ↔ calibrate

Họ từ trong dữ liệu: graduate: động từ (v) · graduation: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi79 lần trong kho sách

graduate from harvard

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "calibrate" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm227 lần trong kho sách

college graduate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "calibrate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái270 lần trong kho sách

graduate students

Mở rộng biên độ diễn đạt với "calibrate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “calibrate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: calibrate

Hỏi đáp trọng tâm

calibrate nghĩa là gì (meaning & definition)?

calibrate (động từ, phát âm Mỹ /ˈkæləˌbɹeɪt/) có nghĩa là trao bằng cấp học thuật cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "graduate"). make fine adjustments or divide into marked intervals for optimal measuring

Từ calibrate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæləˌbɹeɪt/; US /ˈkæləˌbɹeɪt/.

Từ calibrate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "calibrate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: calibrates; Quá khứ / Phân từ: calibrated; Dạng V-ing: calibrating.

Các nét nghĩa của từ calibrate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trao bằng cấp học thuật cho (Ví dụ: “The inner one takes in some graduates of college,--persons who read all the new books, and give a tone to Barton.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ calibrate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkæləˌbɹeɪt/; US /ˈkæləˌbɹeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: calibrates; Quá khứ / Phân từ: calibrated; Dạng V-ing: calibrating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ calibrate:

graduate from harvard; college graduate; graduate students; graduate at harvard; graduate from waseda

calibrate được dùng trong câu như thế nào?

The inner one takes in some graduates of college,--persons who read all the new books, and give a tone to Barton. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 17, No. 104, June, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #22375.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/calibrate, mã đối chiếu EV-851EADA8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "calibrate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "graduate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

graduate