badgering
danh từ (n)
Badgering có nghĩa là lo lắng.
Định nghĩa Anh – Anh: The act of harassing someone.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.badgeringdanh từ (n)
The act of harassing someone.
Lo lắng.
- •
I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.
Tôi xin hứa với bạn rằng trừ khi bạn bè của bạn từ vùng đất Scotland đến làm phiền tôi, các cô hầu gái sẽ không chết.
- •
Từ nguyên học (Etymology): badgering
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
worrying ↔ badgering
Mục từ "badgering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "worrying" (lo lắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: badgering
Họ từ của "badgering" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: worrying: tính từ (adj).
gây đau khổ hoặc lo lắng hoặc lo lắng
I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.
Tôi xin hứa với bạn rằng trừ khi bạn bè của bạn từ vùng đất Scotland đến làm phiền tôi, các cô hầu gái sẽ không chết.
Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Black Douglas
Cụm từ & Collocations: badgering
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "badgering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: badgering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "badgering" phân theo từng nét nghĩa (lo lắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "badgering" khi diễn đạt nét nghĩa: lo lắng.
“I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.”
Đồng nghĩa với "badgering" ở nét nghĩa "lo lắng" (ngoài ra "torment" còn biểu thị: nỗi đau thể xác không thể chịu nổi).
“I believe this planet can be spared the torments of great wars."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "badgering" khi diễn đạt nét nghĩa: lo lắng.
Câu dẫn chứng văn học: badgering
12 câu trong kho sách →I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.Tôi xin hứa với bạn rằng trừ khi bạn bè của bạn từ vùng đất Scotland đến làm phiền tôi, các cô hầu gái sẽ không chết.
I knew that, had they been attacked by a grizzly bear, or any other animal, I should have heard their barks and worrying.Tôi biết rằng, nếu chúng bị gấu xám hay bất kỳ loài động vật nào khác tấn công, lẽ ra tôi phải nghe thấy tiếng sủa và sự lo lắng của chúng.
"I have been worrying so about his coming--worrying so about you.""Tôi đã rất lo lắng về sự xuất hiện của anh ấy - lo lắng rất nhiều về bạn."
If he could just hold enough weight with that right hand so that---- Well, no use worrying about it."For goodness' sake! what are you worrying about?" asked Helen Cameron.Worrying would not help him in the least; neither would cowering inside the frail body of the sea-plane.She was continually worrying over rattlesnakes and diphtheria and pneumonia, and begging Brit to sell out and live in town.For some time he walked up and down the kitchen, scratching his head, as he always did when worrying out a mental problem.Đọc mở rộng theo CEFR: badgering
Từ vựng bậcB2→“I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.”
Tôi xin hứa với bạn rằng trừ khi bạn bè của bạn từ vùng đất Scotland đến làm phiền tôi, các cô hầu gái sẽ không chết.
Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): The Black Douglas
“I knew that, had they been attacked by a grizzly bear, or any other animal, I should have heard their barks and worrying.”
Tôi biết rằng, nếu chúng bị gấu xám hay bất kỳ loài động vật nào khác tấn công, lẽ ra tôi phải nghe thấy tiếng sủa và sự lo lắng của chúng.
Nguồn: Reid, Mayne: The desert home
Cấu trúc & Vận dụng: “badgering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “badgering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “badgering”
Dữ liệu từ nguyên: worrying ↔ badgering
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “badgering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “badgering”:
“I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.”
Gợi ý luyện tập với “badgering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
badgering (danh từ): lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh: The act of harassing someone.
worrying ↔ badgering
Họ từ trong dữ liệu: worrying: tính từ (adj)
badgering: lo lắng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "badgering" trong câu.
Đồng nghĩa: worrying, torment, bedevilment
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "badgering" trong câu.
badgering ↔ worrying · torment · bedevilment
Mở rộng biên độ diễn đạt với "badgering".
Ứng dụng & Mở rộng: “badgering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “badgering” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “badgering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “badgering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “badgering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: badgering
Hỏi đáp trọng tâmbadgering nghĩa là gì (meaning & definition)?
badgering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbædʒɚɪŋ/) có nghĩa là lo lắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "worrying"). the act of harassing someone
Từ badgering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbæd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚɪŋ/; US /ˈbædʒɚɪŋ/.
Từ badgering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "badgering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ badgering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: lo lắng (Ví dụ: “I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ badgering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbædʒɚɪŋ/; US /ˈbædʒɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
badgering được dùng trong câu như thế nào?
I give you my word that unless your friends come worrying me from the land of Scots, the maids shall not die. (S. R. Crockett, The Black Douglas. Nguồn: Project Gutenberg #17733.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)