E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zygote

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zygote" phân theo từng nét nghĩa (hợp tử (tế bào lưỡng bội hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zygote" ((genetics) the diploid cell resulting from the union of a haploid spermatozoon and ovum (including the organism that develops from that cell)).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zygote”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
fertilized ovumC2Đồng nghĩa trực tiếp với "zygote" khi diễn đạt nét nghĩa: hợp tử (tế bào lưỡng bội hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zygote”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zygote" khi diễn đạt nét nghĩa: hợp tử (tế bào lưỡng bội hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử).

“The machinery when it starts (in the new zygote) has the power of grinding out certain results, which we call the characters of the organism.”
Từ đồng nghĩa với zygote (fertilized ovum) | Engvera Thesaurus