danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
zircon
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zircon" phân theo từng nét nghĩa (đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "zircon" (a common mineral occurring in small crystals).