Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zircon

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zircon" phân theo từng nét nghĩa (đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zircon" (a common mineral occurring in small crystals).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zircon”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
zirconium silicateC2Đồng nghĩa trực tiếp với "zircon" khi diễn đạt nét nghĩa: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zircon”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zircon" khi diễn đạt nét nghĩa: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).

“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”
Từ đồng nghĩa với zircon (zirconium silicate) | Engvera Thesaurus