zircon
danh từ (n)
- zircons/ˈzɝkɑnz/
- (Số nhiều danh từ)
Zircon có nghĩa là đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).
Định nghĩa Anh – Anh: A common mineral occurring in small crystals.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.zircondanh từ (n)
A common mineral occurring in small crystals.
Đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).
- •
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.
Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
Đồng nghĩa (SYN):zirconium silicate - •
Từ nguyên học (Etymology): zircon
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: zircon
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zircon". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: zircon
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zircon" phân theo từng nét nghĩa (đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "zircon" khi diễn đạt nét nghĩa: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).
Câu dẫn chứng văn học: zircon
Kho câu "zircon" →Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.Doctor Jampolsky's disapproval appeared to be directed at Dr. Zircon, not at me.I met with Dr. Zircon one more time.Dr. Zircon and the other women looked startled at my sudden assertiveness.Dr. Zircon shook his head uneasily.I walked down the hall with Dr. Zircon. Damn! Another psychiatric interrogation!Đọc mở rộng theo CEFR: zircon
Từ vựng bậcC2→“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”
Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”
Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “zircon”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zircon” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “zircon”
Mục từ cốt lõi: zircon: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zircon”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zircon”:
“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”
Gợi ý luyện tập với “zircon”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
zircon (danh từ): đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)
Định nghĩa tiếng Anh: A common mineral occurring in small crystals.
zircon (danh từ (n))
zircon: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zircon" trong câu.
Đồng nghĩa: zirconium silicate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zircon" trong câu.
zircon ↔ zirconium silicate
Mở rộng biên độ diễn đạt với "zircon".
“Dr. _____ sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Zircon
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.
Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
“The _____ are then studied under a microscope to determine how fresh they are.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: zircons
The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.
Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/3d. Radiometric dating: Using chemistry to tell time
Ứng dụng & Mở rộng: “zircon”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “zircon” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “zircon”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “zircon” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “zircon” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: zircon
Hỏi đáp trọng tâmzircon nghĩa là gì (meaning & definition)?
zircon nghĩa là đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt). zircon là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a common mineral occurring in small crystals.
Từ zircon trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɝk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɝkən/.
Từ zircon là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "zircon" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zircons.
Các nét nghĩa của từ zircon theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt) (Ví dụ: “Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zircon:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzɝkən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zircons.
zircon được dùng trong câu như thế nào?
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives. («Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216927 (bản sửa đổi 2010444).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)