Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

zircons

danh từ (n)

C2
/ˈzɝkɑnz//ˈzɝkɑnz/

Zircons có nghĩa là đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt) (dạng biến thể ngữ pháp của "zircon").

Định nghĩa Anh – Anh: A common mineral occurring in small crystals.

Họ từ:zircon(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zirconsdanh từ (n)

    A common mineral occurring in small crystals.

    Đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).

    • •

      The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.

    Đồng nghĩa (SYN):zircon/zirconium silicate
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zircons

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

zircon ↔ zircons

Mục từ "zircons" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "zircon" (đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: zircons

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "zircons" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: zircon: danh từ (n).

zircondanh từ (n)/ˈzɝkən/

đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)

•

Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.

Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Nguồn: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zircons

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zircons". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zircons

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zircons" phân theo từng nét nghĩa (đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zircons" khi diễn đạt nét nghĩa: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).

“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zircons" khi diễn đạt nét nghĩa: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zircons

7 câu trong kho sách →
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.

Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.
Tác phẩm mở: Planet Earth/3d. Radiometric dating: Using chemistry to tell time
Doctor Jampolsky's disapproval appeared to be directed at Dr. Zircon, not at me.
Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Should doctors and scientists refrain from expressing skepticism about theories of colleagues in other fields?
I met with Dr. Zircon one more time.
Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
Dr. Zircon and the other women looked startled at my sudden assertiveness.
Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Are psychologists able to scientifically measure parental love? Or its lack?
Dr. Zircon shook his head uneasily.
Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Are psychologists able to scientifically measure parental love? Or its lack?
I walked down the hall with Dr. Zircon.  Damn!  Another psychiatric interrogation!
Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Can the value of scientific knowledge ever justify enrolling people in research projects without their knowledge or consent?
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zircons

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zircons” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”

Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?

“The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/3d. Radiometric dating: Using chemistry to tell time

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zircons”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zircons” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zircons”

Dữ liệu từ nguyên: zircon ↔ zircons

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zircons”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zircons”:

“Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zircons”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɝkɑnz/; US /ˈzɝkɑnz/.

zircons (danh từ): đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)

Định nghĩa tiếng Anh: A common mineral occurring in small crystals.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

zircon ↔ zircons

Họ từ trong dữ liệu: zircon: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

zircons: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zircons" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: zircon, zirconium silicate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zircons" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

zircons ↔ zircon · zirconium silicate

Mở rộng biên độ diễn đạt với "zircons".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____ are then studied under a microscope to determine how fresh they are.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zircons

The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.

Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/3d. Radiometric dating: Using chemistry to tell time

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zircons”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zircons

Hỏi đáp trọng tâm

zircons nghĩa là gì (meaning & definition)?

zircons (danh từ, phát âm Mỹ /ˈzɝkɑnz/) có nghĩa là đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt) (dạng biến thể ngữ pháp của "zircon"). a common mineral occurring in small crystals

Từ zircons trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɝk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɝkɑnz/; US /ˈzɝkɑnz/.

Từ zircons là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zircons" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ zircons theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt) (Ví dụ: “The zircons are then studied under a microscope to determine how fresh they are.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zircons:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɝkɑnz/; US /ˈzɝkɑnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

zircons được dùng trong câu như thế nào?

Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives. («Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216927 (bản sửa đổi 2010444).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zircons, mã đối chiếu EV-11A4C56A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "zircons" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "zircon".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

zircon