zigzag
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zigzag" phân theo từng nét nghĩa (đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "zigzag" (travel along a zigzag path).