Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zigzag

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zigzag" phân theo từng nét nghĩa (đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zigzag" (travel along a zigzag path).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zigzag”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
crankB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.
zig-zagB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.
zigB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.
zagB2Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zigzag”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.

“Our mules, unused to such work, were visibly appalled by it; at first they resisted every effort to force them up, even by zigzags.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.

“Our mules, unused to such work, were visibly appalled by it; at first they resisted every effort to force them up, even by zigzags.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.

“Our mules, unused to such work, were visibly appalled by it; at first they resisted every effort to force them up, even by zigzags.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zigzag" khi diễn đạt nét nghĩa: đường chữ chi, đường gấp khúc hình chữ Z; đi theo đường ngoằn ngoèo.

“Our mules, unused to such work, were visibly appalled by it; at first they resisted every effort to force them up, even by zigzags.”