Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zenith

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zenith" phân theo từng nét nghĩa (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zenith" (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).

Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
nadirtừ mang nghĩa đối lập trong câuC2
Từ đồng nghĩa với zenith | Engvera Thesaurus