Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nadir

danh từ (n)

B1
/ˈneɪdɚ//ˈneɪdɚ/

Nadir có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực).

Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).

Họ từ:zenith(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh”:nadirB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.nadirdanh từ (n)

    Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).

    Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực).

    • •

      The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.

    Trái nghĩa (OPP):zenith
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nadir

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

zenith ↔ nadir

Mục từ "nadir" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "zenith" (Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: nadir

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "nadir" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: zenith: danh từ (n).

zenithdanh từ (n)/ˈzinəθ/

thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực

•

The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.

Nguồn: Dau, W. H. T. (William Herman Theodore): Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nadir

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nadir". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: nadir

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nadir" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nadir

12 câu trong kho sách →
The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.
Dau, W. H. T. (William Herman Theodore): Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The converts proved trusty warriors to fight the cause of Islam, which gradually attained the zenith of success.
Benjamin, of Tudela, active 12th century: The Itinerary of Benjamin of Tudela, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Scott was now at the zenith of his fame as a poet.
James Ballantyne and Co. [Editor]: The Ballantyne Press and its founders, 1796-1908, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How long she hid herself she guessed not, until the sun at the zenith sent down his brightest beam to discover the lost Thessalian lamb.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 2, No. 14, December 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When they emerged from the escalators, Alpha was just touching the western horizon, and Beta was a little past zenith.
Piper, H. Beam: Oomphel in the Sky, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The picture "His Highness upon his Travels" is usually mentioned as that in which he reached his zenith in characterisation.
Muther, Richard: The History of Modern Painting, Volume 2 (of 4) Revised edition continued by the author to the end of the XIX century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It had reached the zenith of its greatness when Perry’s ships entered the bay.
Griffis, William Elliot: Matthew Calbraith Perry: A Typical American Naval Officer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Indeed, prophecy is the ideal form of the literature of ecstasy and represents the zenith of its achievement.
Mordell, Albert: The Literature of Ecstasy
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nadir

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nadir” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.”

Nguồn: Dau, W. H. T. (William Herman Theodore): Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation

“The converts proved trusty warriors to fight the cause of Islam, which gradually attained the zenith of success.”

Nguồn: Benjamin, of Tudela, active 12th century: The Itinerary of Benjamin of Tudela

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nadir”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nadir” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nadir”

Dữ liệu từ nguyên: zenith ↔ nadir

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nadir”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nadir”:

“The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nadir”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪdɚ/; US /ˈneɪdɚ/.

nadir (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

zenith ↔ nadir

Họ từ trong dữ liệu: zenith: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

nadir: Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nadir" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

nadir (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nadir" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

nadir (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "nadir".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nadir”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nadir

Hỏi đáp trọng tâm

nadir nghĩa là gì (meaning & definition)?

nadir (danh từ, phát âm Mỹ /ˈneɪdɚ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "zenith"). Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected)

Từ nadir trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪdɚ/; US /ˈneɪdɚ/.

Từ nadir là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nadir" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ nadir theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực) (Ví dụ: “The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nadir:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪdɚ/; US /ˈneɪdɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

nadir được dùng trong câu như thế nào?

The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses. (W. H. T. Dau, Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation. Nguồn: Project Gutenberg #16322.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nadir, mã đối chiếu EV-7FC63332. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "nadir" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "zenith".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

zenith