nadir
danh từ (n)
Nadir có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nadirdanh từ (n)
Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).
Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực).
- •
The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.
Trái nghĩa (OPP):zenith - •
Từ nguyên học (Etymology): nadir
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
zenith ↔ nadir
Mục từ "nadir" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "zenith" (Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)).
Họ từ & Biến thể từ loại: nadir
Họ từ của "nadir" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: zenith: danh từ (n).
thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực
The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.
Nguồn: Dau, W. H. T. (William Herman Theodore): Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation
Cụm từ & Collocations: nadir
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nadir". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nadir
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nadir" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: nadir
12 câu trong kho sách →The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.The converts proved trusty warriors to fight the cause of Islam, which gradually attained the zenith of success.Scott was now at the zenith of his fame as a poet.How long she hid herself she guessed not, until the sun at the zenith sent down his brightest beam to discover the lost Thessalian lamb.When they emerged from the escalators, Alpha was just touching the western horizon, and Beta was a little past zenith.The picture "His Highness upon his Travels" is usually mentioned as that in which he reached his zenith in characterisation.It had reached the zenith of its greatness when Perry’s ships entered the bay.Indeed, prophecy is the ideal form of the literature of ecstasy and represents the zenith of its achievement.Đọc mở rộng theo CEFR: nadir
Từ vựng bậcB1→“The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.”
Nguồn: Dau, W. H. T. (William Herman Theodore): Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation
“The converts proved trusty warriors to fight the cause of Islam, which gradually attained the zenith of success.”
Nguồn: Benjamin, of Tudela, active 12th century: The Itinerary of Benjamin of Tudela
Cấu trúc & Vận dụng: “nadir”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nadir” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nadir”
Dữ liệu từ nguyên: zenith ↔ nadir
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nadir”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nadir”:
“The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.”
Gợi ý luyện tập với “nadir”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nadir (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected).
zenith ↔ nadir
Họ từ trong dữ liệu: zenith: danh từ (n)
nadir: Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nadir" trong câu.
nadir (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nadir" trong câu.
nadir (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nadir".
Ứng dụng & Mở rộng: “nadir”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “nadir” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nadir”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nadir” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “nadir” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nadir
Hỏi đáp trọng tâmnadir nghĩa là gì (meaning & definition)?
nadir (danh từ, phát âm Mỹ /ˈneɪdɚ/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "zenith"). Opposite in meaning to zenith (the point above the observer that is directly opposite the nadir on the imaginary sphere against which celestial bodies appear to be projected)
Từ nadir trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪdɚ/; US /ˈneɪdɚ/.
Từ nadir là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nadir" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ nadir theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "zenith" (thiên đỉnh; giai đoạn thịnh vượng nhất của sự nghiệp hoặc quyền lực) (Ví dụ: “The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nadir:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪdɚ/; US /ˈneɪdɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
nadir được dùng trong câu như thế nào?
The centuries during which the papacy rose to the zenith of its power are notorious for the illiteracy of the masses. (W. H. T. Dau, Luther Examined and Reexamined A Review of Catholic Criticism and a Plea for Revaluation. Nguồn: Project Gutenberg #16322.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)