E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yam

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yam" phân theo từng nét nghĩa (củ từ, khoai mỡ (loại củ giàu tinh bột trồng ở vùng nhiệt đới)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yam" (edible tuber of any of several yams).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yam”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
yam plantB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yam" khi diễn đạt nét nghĩa: củ từ, khoai mỡ (loại củ giàu tinh bột trồng ở vùng nhiệt đới).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yam”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yam" khi diễn đạt nét nghĩa: củ từ, khoai mỡ (loại củ giàu tinh bột trồng ở vùng nhiệt đới).

“The Turtle could not jump, as he well knew, so he crawled with haste into a yam patch and hid himself under the leaves.”