danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
yam
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yam" phân theo từng nét nghĩa (củ từ, khoai mỡ (loại củ giàu tinh bột trồng ở vùng nhiệt đới)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yam" (edible tuber of any of several yams).