Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

well-known

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-known" phân theo từng nét nghĩa (nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "well-known" (widely or fully known).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “well-known”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
long-familiarA2Đồng nghĩa trực tiếp với "well-known" khi diễn đạt nét nghĩa: nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “well-known”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "well-known" khi diễn đạt nét nghĩa: nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi.

“The periodic table is a chart of all well-known parts.”