Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

long-familiar

tính từ (adj)

A2

Long-familiar có nghĩa là long-familiar (tính từ) có nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi, nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi.

Định nghĩa Anh – Anh: Frequently experienced.

Họ từ:well-known(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nổi tiếng”:long-familiarA2·well-knownA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.long-familiartính từ (adj)

    Frequently experienced.

    Nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi.

    • •

      The periodic table is a chart of all well-known parts.

    Đồng nghĩa (SYN):well-known
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): long-familiar

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-known ↔ long-familiar

Mục từ "long-familiar" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-known" (nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: long-familiar

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "long-familiar" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-known: tính từ (adj).

well-knowntính từ (adj)/ˈwɛlˈnoʊn/

nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi

•

The periodic table is a chart of all well-known parts.

Nguồn: Wikipedia contributors: Chemical formula

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: long-familiar

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "long-familiar". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: long-familiar

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "long-familiar" phân theo từng nét nghĩa (nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "long-familiar" khi diễn đạt nét nghĩa: nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi.

“The periodic table is a chart of all well-known parts.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: long-familiar

12 câu trong kho sách →
The periodic table is a chart of all well-known parts.
Wikipedia contributors: Chemical formula
In connection with the latter, he did not imitate the well-known performances of his dad.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
The well-known paving flags of Arbroath belong to the lower part of the formation.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Foraminifera" to "Fox, Edward" Volume 10, Slice 6, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was he who composed the well-known sonnet in which the aims of the Eclectic School are set forth.
Cook, Edward Tyas, Sir, 1857-1919 [Compiler]: A Popular Handbook to the National Gallery, Volume I, Foreign Schools Including by Special Permission Notes Collected from the Works of John Ruskin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Experimental methods and the well-known clinical methods of investigation have been employed by me as far as possible.
Prince, Morton: The unconscious, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Start with a lively, well-known warm-up number, so everyone (including you) can sing with confidence.
Tác phẩm mở: Scouting/BSA/Music Merit Badge
The wide scope of my mind has no sufficient field, and my well-known industry is wasted here.
Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 09 — Lives and Letters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The following titles are well-known examples of position speeches or papers.
OpenStax: Portfolio: Growth in the Development of Argument (Writing Guide with Handbook)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: long-familiar

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “long-familiar” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The periodic table is a chart of all well-known parts.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Chemical formula

“In connection with the latter, he did not imitate the well-known performances of his dad.”

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “long-familiar”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “long-familiar” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “long-familiar”

Dữ liệu từ nguyên: well-known ↔ long-familiar

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “long-familiar”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “long-familiar”:

Đồng nghĩa:well-known

“The periodic table is a chart of all well-known parts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “long-familiar”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

long-familiar (tính từ): nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi

Định nghĩa tiếng Anh: Frequently experienced.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-known ↔ long-familiar

Họ từ trong dữ liệu: well-known: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

long-familiar: nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "long-familiar" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: well-known

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "long-familiar" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

long-familiar ↔ well-known

Mở rộng biên độ diễn đạt với "long-familiar".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “long-familiar”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: long-familiar

Hỏi đáp trọng tâm

long-familiar nghĩa là gì (meaning & definition)?

long-familiar (tính từ) có nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-known"). frequently experienced

Từ long-familiar là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "long-familiar" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ long-familiar theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nổi tiếng, được nhiều người biết đến rộng rãi (Ví dụ: “The periodic table is a chart of all well-known parts.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ long-familiar:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

long-familiar được dùng trong câu như thế nào?

The periodic table is a chart of all well-known parts. («Chemical formula», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=21550 (bản sửa đổi 10870136).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/long-familiar, mã đối chiếu EV-E061DC6D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "long-familiar" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "well-known".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

well-known