E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quaint

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quaint" phân theo từng nét nghĩa (cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quaint" (strange in an interesting or pleasing way).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quaint”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
old-timeC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quaint" khi diễn đạt nét nghĩa: cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng.
olde worldeC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quaint" khi diễn đạt nét nghĩa: cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quaint”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quaint" khi diễn đạt nét nghĩa: cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng.

“If the book is intended for a quaint old lady, far away from the confines of civilization, it might meet her placid requirements.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quaint" khi diễn đạt nét nghĩa: cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng.

“If the book is intended for a quaint old lady, far away from the confines of civilization, it might meet her placid requirements.”