tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
quaint
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quaint" phân theo từng nét nghĩa (cổ kính, mang nét đẹp xưa cũ riêng biệt và duyên dáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quaint" (strange in an interesting or pleasing way).