Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quadruped

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadruped" phân theo từng nét nghĩa (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quadruped" (having four feet).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quadruped”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quadrupedalC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruped" khi diễn đạt nét nghĩa: động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo).
four-footedC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruped" khi diễn đạt nét nghĩa: động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quadruped”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruped" khi diễn đạt nét nghĩa: động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo).

“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadruped" khi diễn đạt nét nghĩa: động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo).

“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
bipedtừ mang nghĩa đối lập trong câuC2