tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
quadruped
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadruped" phân theo từng nét nghĩa (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quadruped" (having four feet).