biped
tính từ (adj)
Biped có nghĩa là biped (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)), mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)).
Định nghĩa Anh – Anh: Opposite in meaning to quadruped (having four feet).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bipedtính từ (adj)
Opposite in meaning to quadruped (having four feet).
Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)).
- •
Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.
Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
Trái nghĩa (OPP):quadruped - •
Từ nguyên học (Etymology): biped
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quadruped ↔ biped
Mục từ "biped" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadruped" (Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo))).
Họ từ & Biến thể từ loại: biped
Họ từ của "biped" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadruped: tính từ (adj).
động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)
Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.
Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
Nguồn: Reid, Mayne: The Land of Fire: A Tale of Adventure
Cụm từ & Collocations: biped
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "biped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: biped
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "biped" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo))), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: biped
12 câu trong kho sách →Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
Darwin next discusses the question as to the manner in which man attained to the erect position from the state of a climbing quadruped.This head in the human skeleton is directed upwards and inwards; in quadrupeds its direction is upwards and backwards.He also attempted the first scientific classification of animals in his "Synopsis of Quadrupeds".Early quadruped animals used all four limbs for locomotion but many later ones are bipedal.They knew, or they could say, that a cow was "a graminivorous ruminating quadruped," and that was enough, in the philosophy of Mr. Gradgrind.The same is true of the eggs of all the other quadrupeds and of viviparous animals in general.We thus learn that man is descended from a hairy, tailed quadruped, probably arboreal in its habits, and an inhabitant of the Old World.Đọc mở rộng theo CEFR: biped
Từ vựng bậcB1→“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.”
Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
Nguồn: Reid, Mayne: The Land of Fire: A Tale of Adventure
“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.”
Tại đây, những người leo núi bắt gặp một số sinh vật đang di chuyển mà họ có thể dễ dàng nhầm lẫn với động vật bốn chân.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “biped”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “biped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “biped”
Dữ liệu từ nguyên: quadruped ↔ biped
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “biped”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “biped”:
“Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.”
Gợi ý luyện tập với “biped”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
biped (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo))
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to quadruped (having four feet).
quadruped ↔ biped
Họ từ trong dữ liệu: quadruped: tính từ (adj)
biped: Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo))
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "biped" trong câu.
biped (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "biped" trong câu.
biped (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "biped".
Ứng dụng & Mở rộng: “biped”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “biped” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “biped”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “biped” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “biped” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: biped
Hỏi đáp trọng tâmbiped nghĩa là gì (meaning & definition)?
biped (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quadruped"). Opposite in meaning to quadruped (having four feet)
Từ biped là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "biped" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ biped theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Mang nghĩa đối lập với "quadruped" (động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)) (Ví dụ: “Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ biped:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
biped được dùng trong câu như thế nào?
Here the climbers catch sight of a number of moving creatures, which they might easily mistake for quadrupeds. (Mayne Reid, The Land of Fire: A Tale of Adventure. Nguồn: Project Gutenberg #25203.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)