Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
trạng từ (adv)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

punitively

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "punitively" phân theo từng nét nghĩa (nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "punitively" (in a punishing manner).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “punitively”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
punitorilyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "punitively" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.
penallyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "punitively" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “punitively”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "punitively" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "punitively" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”