trạng từ (adv)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
punitively
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "punitively" phân theo từng nét nghĩa (nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "punitively" (in a punishing manner).