punitorily
trạng từ (adv)
Punitorily có nghĩa là punitorily (trạng từ) có nghĩa là nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng, nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.
Định nghĩa Anh – Anh: In a punishing manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.punitorilytrạng từ (adv)
In a punishing manner.
Nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.
- •
"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."
“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”
- •
Từ nguyên học (Etymology): punitorily
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
punitively ↔ punitorily
Mục từ "punitorily" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "punitively" (nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng).
Họ từ & Biến thể từ loại: punitorily
Họ từ của "punitorily" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: punitively: trạng từ (adv), punish: động từ (v), punitive: tính từ (adj).
nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng
The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more.
“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”
Nguồn: Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887
áp dụng hình phạt đối với
Despite Young Dutch Sam’s urging him on, the big one now fought shy; indeed he was frightfully punished about the head.
Nguồn: Miles, Henry Downes: Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 3 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-40, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863
trừng phạt
A punitive expedition, led by the same officer, afterward met with some success, but American popularity suffered in consequence.
Nguồn: Willcox, Cornélis De Witt: The Head Hunters of Northern Luzon
Cụm từ & Collocations: punitorily
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "punitorily". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: punitorily
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "punitorily" phân theo từng nét nghĩa (nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "punitorily" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.
“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”
Câu dẫn chứng văn học: punitorily
1 câu trong kho sách →"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”
Đọc mở rộng theo CEFR: punitorily
Từ vựng bậcC2→“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”
“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”
Nguồn: Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887
“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”
“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “punitorily”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “punitorily” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “punitorily”
Dữ liệu từ nguyên: punitively ↔ punitorily
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “punitorily”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “punitorily”:
“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”
Gợi ý luyện tập với “punitorily”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
punitorily (trạng từ): nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng
Định nghĩa tiếng Anh: In a punishing manner.
punitively ↔ punitorily
Họ từ trong dữ liệu: punitively: trạng từ (adv) · punish: động từ (v) · punitive: tính từ (adj)
punitorily: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "punitorily" trong câu.
Đồng nghĩa: punitively, penally
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "punitorily" trong câu.
punitorily ↔ punitively · penally
Mở rộng biên độ diễn đạt với "punitorily".
Ứng dụng & Mở rộng: “punitorily”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “punitorily” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “punitorily”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “punitorily” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “punitorily” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: punitorily
Hỏi đáp trọng tâmpunitorily nghĩa là gì (meaning & definition)?
punitorily (trạng từ) có nghĩa là nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "punitively"). in a punishing manner
Từ punitorily là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "punitorily" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ punitorily theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng (Ví dụ: “"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ punitorily:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
punitorily được dùng trong câu như thế nào?
"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more." (Edward Bellamy, Looking Backward: 2000-1887. Nguồn: Project Gutenberg #25439.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)