Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

punitorily

trạng từ (adv)

C2

Punitorily có nghĩa là punitorily (trạng từ) có nghĩa là nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng, nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.

Định nghĩa Anh – Anh: In a punishing manner.

Họ từ:punitively(trạng từ (adv))·punish(động từ (v))·punitive(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.punitorilytrạng từ (adv)

    In a punishing manner.

    Nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.

    • •

      "The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."

      “Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

    Đồng nghĩa (SYN):punitively/penally
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): punitorily

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

punitively ↔ punitorily

Mục từ "punitorily" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "punitively" (nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: punitorily

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "punitorily" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: punitively: trạng từ (adv), punish: động từ (v), punitive: tính từ (adj).

punitivelytrạng từ (adv)

nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng

•

The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more.

“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

Nguồn: Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887

punishđộng từ (v)/ˈpʌnɪʃ/

áp dụng hình phạt đối với

•

Despite Young Dutch Sam’s urging him on, the big one now fought shy; indeed he was frightfully punished about the head.

Nguồn: Miles, Henry Downes: Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 3 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-40, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863

punitivetính từ (adj)/ˈpjunətɪv/

trừng phạt

•

A punitive expedition, led by the same officer, afterward met with some success, but American popularity suffered in consequence.

Nguồn: Willcox, Cornélis De Witt: The Head Hunters of Northern Luzon

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: punitorily

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "punitorily". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: punitorily

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "punitorily" phân theo từng nét nghĩa (nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "punitorily" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "punitorily" khi diễn đạt nét nghĩa: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: punitorily

1 câu trong kho sách →
"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."

“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: punitorily

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “punitorily” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”

“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

Nguồn: Bellamy, Edward: Looking Backward: 2000-1887

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”

“Ý tưởng trừng phạt những kẻ bất hạnh đó đã bị loại bỏ ít nhất năm mươi năm trước, và tôi còn nghĩ nhiều hơn thế.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “punitorily”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “punitorily” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “punitorily”

Dữ liệu từ nguyên: punitively ↔ punitorily

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “punitorily”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “punitorily”:

Đồng nghĩa:punitivelypenally

“"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “punitorily”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

punitorily (trạng từ): nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng

Định nghĩa tiếng Anh: In a punishing manner.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

punitively ↔ punitorily

Họ từ trong dữ liệu: punitively: trạng từ (adv) · punish: động từ (v) · punitive: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

punitorily: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "punitorily" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: punitively, penally

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "punitorily" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

punitorily ↔ punitively · penally

Mở rộng biên độ diễn đạt với "punitorily".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “punitorily”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: punitorily

Hỏi đáp trọng tâm

punitorily nghĩa là gì (meaning & definition)?

punitorily (trạng từ) có nghĩa là nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "punitively"). in a punishing manner

Từ punitorily là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "punitorily" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ punitorily theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: nhằm mục đích trừng phạt hoặc đánh thuế thật nặng (Ví dụ: “"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ punitorily:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

punitorily được dùng trong câu như thế nào?

"The idea of dealing punitively with those unfortunates was given up at least fifty years ago, and I think more." (Edward Bellamy, Looking Backward: 2000-1887. Nguồn: Project Gutenberg #25439.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/punitorily, mã đối chiếu EV-0B6C128C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "punitorily" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "punitively".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

punitively