danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
penfriend
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "penfriend" phân theo từng nét nghĩa (bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "penfriend" (a person with whom one builds a friendship by exchanging letters, especially someone in another country).