penfriend
danh từ (n)
Penfriend có nghĩa là bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài).
Định nghĩa Anh – Anh: A person with whom one builds a friendship by exchanging letters, especially someone in another country.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.penfrienddanh từ (n)
A person with whom one builds a friendship by exchanging letters, especially someone in another country.
Bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài).
- •
As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.
Để thực hành, hãy viết một lá thư cho một người bạn tưởng tượng bằng tiếng Bồ Đào Nha, sử dụng kiến thức từ vựng tiếng Bồ Đào Nha cơ bản của bạn.
Đồng nghĩa (SYN):pen pal - •
Từ nguyên học (Etymology): penfriend
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: penfriend
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "penfriend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: penfriend
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "penfriend" phân theo từng nét nghĩa (bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: penfriend
Kho câu "penfriend" →As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.Để thực hành, hãy viết một lá thư cho một người bạn tưởng tượng bằng tiếng Bồ Đào Nha, sử dụng kiến thức từ vựng tiếng Bồ Đào Nha cơ bản của bạn.
Đọc mở rộng theo CEFR: penfriend
Từ vựng bậc A2 →“As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.”
Để thực hành, hãy viết một lá thư cho một người bạn tưởng tượng bằng tiếng Bồ Đào Nha, sử dụng kiến thức từ vựng tiếng Bồ Đào Nha cơ bản của bạn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Portuguese/Contents/L1/Lesson Four - Where Do You Come From?
“As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.”
Để thực hành, hãy viết một lá thư cho một người bạn tưởng tượng bằng tiếng Bồ Đào Nha, sử dụng kiến thức từ vựng tiếng Bồ Đào Nha cơ bản của bạn.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “penfriend”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “penfriend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “penfriend”
Mục từ cốt lõi: penfriend: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “penfriend”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “penfriend”:
“As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.”
Gợi ý luyện tập với “penfriend”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
penfriend (danh từ): bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài)
Định nghĩa tiếng Anh: A person with whom one builds a friendship by exchanging letters, especially someone in another country.
penfriend (danh từ (n))
penfriend: bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "penfriend" trong câu.
Đồng nghĩa: pen pal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "penfriend" trong câu.
penfriend ↔ pen pal
Mở rộng biên độ diễn đạt với "penfriend".
“As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese _____, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Để thực hành, hãy viết một lá thư cho một người bạn tưởng tượng bằng tiếng Bồ Đào Nha, sử dụng kiến thức từ vựng tiếng Bồ Đào Nha cơ bản của bạn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: penfriend
As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.
Nguồn: Tác phẩm mở: Portuguese/Contents/L1/Lesson Four - Where Do You Come From?
Ứng dụng & Mở rộng: “penfriend”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “penfriend” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “penfriend”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “penfriend” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “penfriend” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: penfriend
Hỏi đáp trọng tâmpenfriend nghĩa là gì (meaning & definition)?
penfriend nghĩa là bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài). penfriend là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: a person with whom one builds a friendship by exchanging letters, especially someone in another country.
Từ penfriend là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "penfriend" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ penfriend theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bạn qua thư (đặc biệt là người bạn ở nước ngoài) (Ví dụ: “As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ penfriend:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
penfriend được dùng trong câu như thế nào?
As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary. («Portuguese/Contents/L1/Lesson Four - Where Do You Come From?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=32184 (bản sửa đổi 4052685).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)