tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
first-floor
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "first-floor" phân theo từng nét nghĩa (thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "first-floor" (the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building).