Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

first-floor

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "first-floor" phân theo từng nét nghĩa (thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "first-floor" (the floor of a building that is at or nearest to the level of the ground around the building).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “first-floor”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
ground floorB1Đồng nghĩa trực tiếp với "first-floor" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ).
ground levelB1Đồng nghĩa trực tiếp với "first-floor" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “first-floor”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "first-floor" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ).

“Overcrowding in a first-floor room did not seem as deadly as overcrowding on the floor below.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "first-floor" khi diễn đạt nét nghĩa: thuộc tầng một (hoặc tầng trệt theo cách gọi ở Mỹ).

“Overcrowding in a first-floor room did not seem as deadly as overcrowding on the floor below.”