tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
brand-new
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brand-new" phân theo từng nét nghĩa (mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "brand-new" (conspicuously new).