Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

brand-new

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "brand-new" phân theo từng nét nghĩa (mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "brand-new" (conspicuously new).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “brand-new”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
bran-newB1Đồng nghĩa trực tiếp với "brand-new" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
spic-and-spanB1Đồng nghĩa trực tiếp với "brand-new" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
spick-and-spanB1Đồng nghĩa trực tiếp với "brand-new" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “brand-new”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "brand-new" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "brand-new" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "brand-new" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”