Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spic-and-span

tính từ (adj)

B1

Spic-and-span có nghĩa là spic-and-span (tính từ) có nghĩa là mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng, mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

Định nghĩa Anh – Anh: Conspicuously new.

Họ từ:brand-new(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mới tinh”:spic-and-spanB1·brand-newB1·bran-newB1·spick-and-spanB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spic-and-spantính từ (adj)

    Conspicuously new.

    Mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

    • •

      To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.

      Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):brand-new/bran-new/spick-and-span
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spic-and-span

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

brand-new ↔ spic-and-span

Mục từ "spic-and-span" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "brand-new" (mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spic-and-span

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spic-and-span" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: brand-new: tính từ (adj).

brand-newtính từ (adj)/ˈbɹændˌnu/

mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng

•

Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.

Nguồn: Lagerlöf, Selma: Jerusalem

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spic-and-span

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "spic-and-span". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spic-and-span

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spic-and-span" phân theo từng nét nghĩa (mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spic-and-span" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spic-and-span" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spic-and-span" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spic-and-span

12 câu trong kho sách →
To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.

Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.

Flint, Homer Eon: The Lord of Death and the Queen of Life, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.
Lagerlöf, Selma: Jerusalem
Why they should hit the ‘bus’ when I have a brand-new pair of trench boots that I had never worn, I dunno.”
Keene, Louis: "Crumps", The Plain Story of a Canadian Who Went, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The brand-new instruments that Henry had not hitherto been acquainted with, he understood at once when their operation was explained to him.
Theiss, Lewis E. (Lewis Edwin): The Wireless Operator—With the U. S. Coast Guard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unfortunately, while it was busy bookkeeping with the status map, the tiny flaw in the brand-new software came into play.
Sterling, Bruce: The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He slapped his thigh, and danced round in the ecstasy of one who has stumbled on a brand-new brilliant idea.
Various: The Strand Magazine, Vol. 01, No. 03, March 1891 An Illustrated Monthly, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A brand-new house is deadly unromantic, even if it is a dream of architectural excellence.
Lucas, Joseph: Lures of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With the touch screen and handwriting recognition support, the project promised brand-new user experience.
Tác phẩm mở: Windows: An Overview
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spic-and-span

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spic-and-span” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.”

Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.

Nguồn: Flint, Homer Eon: The Lord of Death and the Queen of Life

“To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.”

Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spic-and-span”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spic-and-span” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “spic-and-span”

Dữ liệu từ nguyên: brand-new ↔ spic-and-span

Các biến thể thuộc họ từ “spic-and-span”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spic-and-span”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spic-and-span”:

“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spic-and-span”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

spic-and-span (tính từ): mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: Conspicuously new.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

brand-new ↔ spic-and-span

Họ từ trong dữ liệu: brand-new: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

spic-and-span: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spic-and-span" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: brand-new, bran-new, spick-and-span

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spic-and-span" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

spic-and-span ↔ brand-new · bran-new · spick-and-span

Mở rộng biên độ diễn đạt với "spic-and-span".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spic-and-span”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spic-and-span

Hỏi đáp trọng tâm

spic-and-span nghĩa là gì (meaning & definition)?

spic-and-span (tính từ) có nghĩa là mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "brand-new"). conspicuously new

Từ spic-and-span là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spic-and-span" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ spic-and-span theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng (Ví dụ: “To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spic-and-span:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

spic-and-span được dùng trong câu như thế nào?

Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch. (Selma Lagerlöf, Jerusalem. Nguồn: Project Gutenberg #15837.; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spic-and-span, mã đối chiếu EV-D40EB903. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spic-and-span" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "brand-new".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

brand-new