spic-and-span
tính từ (adj)
Spic-and-span có nghĩa là spic-and-span (tính từ) có nghĩa là mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng, mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
Định nghĩa Anh – Anh: Conspicuously new.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.spic-and-spantính từ (adj)
Conspicuously new.
Mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
- •
To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.
Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.
- •
Từ nguyên học (Etymology): spic-and-span
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
brand-new ↔ spic-and-span
Mục từ "spic-and-span" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "brand-new" (mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng).
Họ từ & Biến thể từ loại: spic-and-span
Họ từ của "spic-and-span" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: brand-new: tính từ (adj).
mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng
Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.
Nguồn: Lagerlöf, Selma: Jerusalem
Cụm từ & Collocations: spic-and-span
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "spic-and-span". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: spic-and-span
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spic-and-span" phân theo từng nét nghĩa (mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spic-and-span" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "spic-and-span" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spic-and-span" khi diễn đạt nét nghĩa: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng.
Câu dẫn chứng văn học: spic-and-span
12 câu trong kho sách →To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.
Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.Why they should hit the ‘bus’ when I have a brand-new pair of trench boots that I had never worn, I dunno.”The brand-new instruments that Henry had not hitherto been acquainted with, he understood at once when their operation was explained to him.Unfortunately, while it was busy bookkeeping with the status map, the tiny flaw in the brand-new software came into play.He slapped his thigh, and danced round in the ecstasy of one who has stumbled on a brand-new brilliant idea.A brand-new house is deadly unromantic, even if it is a dream of architectural excellence.With the touch screen and handwriting recognition support, the project promised brand-new user experience.Đọc mở rộng theo CEFR: spic-and-span
Từ vựng bậcB1→“To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.”
Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.
Nguồn: Flint, Homer Eon: The Lord of Death and the Queen of Life
“To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.”
Đối với con mắt chưa qua đào tạo, chúng giống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại; đối với nhà khảo cổ học, họ muốn nói rằng một hệ thống chữ tượng hình hoàn toàn mới đã được tìm thấy.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “spic-and-span”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spic-and-span” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spic-and-span”
Dữ liệu từ nguyên: brand-new ↔ spic-and-span
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spic-and-span”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spic-and-span”:
“Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch.”
Gợi ý luyện tập với “spic-and-span”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spic-and-span (tính từ): mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh: Conspicuously new.
brand-new ↔ spic-and-span
Họ từ trong dữ liệu: brand-new: tính từ (adj)
spic-and-span: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spic-and-span" trong câu.
Đồng nghĩa: brand-new, bran-new, spick-and-span
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spic-and-span" trong câu.
spic-and-span ↔ brand-new · bran-new · spick-and-span
Mở rộng biên độ diễn đạt với "spic-and-span".
Ứng dụng & Mở rộng: “spic-and-span”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “spic-and-span” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spic-and-span”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spic-and-span” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “spic-and-span” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spic-and-span
Hỏi đáp trọng tâmspic-and-span nghĩa là gì (meaning & definition)?
spic-and-span (tính từ) có nghĩa là mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "brand-new"). conspicuously new
Từ spic-and-span là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spic-and-span" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ spic-and-span theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: mới tinh, hoàn toàn mới chưa qua sử dụng (Ví dụ: “To the untrained eye, they resembled ancient Egyptian hieroglyphics; to the archeologist, they meant that a brand-new system of ideographs had been found.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spic-and-span:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
spic-and-span được dùng trong câu như thế nào?
Then Halvor put his hand inside his overcoat and drew out his brand-new watch. (Selma Lagerlöf, Jerusalem. Nguồn: Project Gutenberg #15837.; Bản dịch tiếng Anh)