Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
trạng từ (adv)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

acrobatically

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acrobatically" phân theo từng nét nghĩa (một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "acrobatically" (in an agile, gymnastic, or acrobatic manner).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “acrobatically”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
agilelyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "acrobatically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.
nimblyC2Đồng nghĩa trực tiếp với "acrobatically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “acrobatically”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "acrobatically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.

“If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "acrobatically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.

“If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”
Từ đồng nghĩa với acrobatically (agilely, nimbly) | Engvera Thesaurus