E
EngveraDictionary & Reader

acrobatically

trạng từ (adv)

C2

Acrobatically có nghĩa là một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.

Định nghĩa Anh – Anh: In an agile, gymnastic, or acrobatic manner.

Diễn đạt “một cách khéo léo”:acrobaticallyC2·agilelyC2·nimblyC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.acrobaticallytrạng từ (adv)

    In an agile, gymnastic, or acrobatic manner.

    Một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.

    • •

      If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.

      Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.

    Đồng nghĩa (SYN):agilely/nimbly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): acrobatically

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: acrobatically

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "acrobatically". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: acrobatically

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acrobatically" phân theo từng nét nghĩa (một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "acrobatically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.

Đồng nghĩa trực tiếp với "acrobatically" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: acrobatically

Kho câu "acrobatically" →
If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.

Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.

Wikipedia contributors: Professional wrestling attacks
His company were on the march, when they came to an extremely rapid river that had to be crossed acrobatically.

Đại đội của anh đang trên đường hành quân thì đến một con sông cực kỳ chảy xiết và phải nhào lộn vượt qua.

Stables, Gordon: The hermit hunter of the wilds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In fact, despite his age and the lack of habit, he bounded as acrobatically from the ground as the expected deer could have done.

Trên thực tế, bất chấp tuổi tác và thiếu thói quen, anh ta vẫn nhào lộn từ mặt đất một cách nhào lộn như những con nai mong đợi có thể làm.

Craddock, Charles Egbert: Down the Ravine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Where the former have become realistically dramatic, the latter remain acrobatically academic.
Narodny, Ivan, 1869-1953 [Editor]: The Dance
He pulled himself further together, tying his legs acrobatically, and made room in the great chair for still another general.
Barry, Richard: Port Arthur, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Almost before I could guess her intentions, she had sprung cat-like up one of the trees, and sat perched acrobatically among the middle branches.
Coblentz, Stanton A. (Stanton Arthur): When the birds fly south, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The giant fruit bats of the tropics clamber about the trees quite acrobatically with their thumbs and feet.
Aitken, Edward Hamilton: Concerning Animals and Other Matters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He bent his body in a low obeisance that threatened, were it not so acrobatically accomplished, to pitch him forward on his nose.
Barr, Robert: Over the Border: A Romance, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: acrobatically

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “acrobatically” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”

Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Professional wrestling attacks

“His company were on the march, when they came to an extremely rapid river that had to be crossed acrobatically.”

Đại đội của anh đang trên đường hành quân thì đến một con sông cực kỳ chảy xiết và phải nhào lộn vượt qua.

Nguồn: Stables, Gordon: The hermit hunter of the wilds

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “acrobatically”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acrobatically” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “acrobatically”

Mục từ cốt lõi: acrobatically: trạng từ (adv).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “acrobatically”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “acrobatically”:

Đồng nghĩa:agilelynimbly

“If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “acrobatically”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

acrobatically (trạng từ): một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển

Định nghĩa tiếng Anh: In an agile, gymnastic, or acrobatic manner.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

acrobatically (trạng từ (adv))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

acrobatically: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acrobatically" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: agilely, nimbly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "acrobatically" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

acrobatically ↔ agilely · nimbly

Mở rộng biên độ diễn đạt với "acrobatically".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“If the wrestler is _____ talented enough, they can roll forward into a standing position.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: acrobatically

If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.

Nguồn: Wikipedia contributors: Professional wrestling attacks

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Where the former have become realistically dramatic, the latter remain _____ academic.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: acrobatically

Where the former have become realistically dramatic, the latter remain acrobatically academic.

Nguồn: Narodny, Ivan, 1869-1953 [Editor]: The Dance

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “acrobatically”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: acrobatically

Hỏi đáp trọng tâm

acrobatically nghĩa là gì (meaning & definition)?

acrobatically nghĩa là một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển. acrobatically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in an agile, gymnastic, or acrobatic manner.

Từ acrobatically là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "acrobatically" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ acrobatically theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển (Ví dụ: “If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acrobatically:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

acrobatically được dùng trong câu như thế nào?

If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position. («Professional wrestling attacks», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=229598 (bản sửa đổi 10383192).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/acrobatically, mã đối chiếu EV-FAC795B4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.