acrobatically
trạng từ (adv)
Acrobatically có nghĩa là một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.
Định nghĩa Anh – Anh: In an agile, gymnastic, or acrobatic manner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.acrobaticallytrạng từ (adv)
In an agile, gymnastic, or acrobatic manner.
Một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển.
- •
If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.
Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.
- •
Từ nguyên học (Etymology): acrobatically
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: acrobatically
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "acrobatically". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: acrobatically
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acrobatically" phân theo từng nét nghĩa (một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: acrobatically
Kho câu "acrobatically" →If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.
His company were on the march, when they came to an extremely rapid river that had to be crossed acrobatically.Đại đội của anh đang trên đường hành quân thì đến một con sông cực kỳ chảy xiết và phải nhào lộn vượt qua.
In fact, despite his age and the lack of habit, he bounded as acrobatically from the ground as the expected deer could have done.Trên thực tế, bất chấp tuổi tác và thiếu thói quen, anh ta vẫn nhào lộn từ mặt đất một cách nhào lộn như những con nai mong đợi có thể làm.
Where the former have become realistically dramatic, the latter remain acrobatically academic.He pulled himself further together, tying his legs acrobatically, and made room in the great chair for still another general.Almost before I could guess her intentions, she had sprung cat-like up one of the trees, and sat perched acrobatically among the middle branches.The giant fruit bats of the tropics clamber about the trees quite acrobatically with their thumbs and feet.He bent his body in a low obeisance that threatened, were it not so acrobatically accomplished, to pitch him forward on his nose.Đọc mở rộng theo CEFR: acrobatically
Từ vựng bậcC2→“If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”
Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Professional wrestling attacks
“His company were on the march, when they came to an extremely rapid river that had to be crossed acrobatically.”
Đại đội của anh đang trên đường hành quân thì đến một con sông cực kỳ chảy xiết và phải nhào lộn vượt qua.
Nguồn: Stables, Gordon: The hermit hunter of the wilds
Cấu trúc & Vận dụng: “acrobatically”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acrobatically” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “acrobatically”
Mục từ cốt lõi: acrobatically: trạng từ (adv).
Gợi ý luyện tập với “acrobatically”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
acrobatically (trạng từ): một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển
Định nghĩa tiếng Anh: In an agile, gymnastic, or acrobatic manner.
acrobatically (trạng từ (adv))
acrobatically: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acrobatically" trong câu.
Đồng nghĩa: agilely, nimbly
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "acrobatically" trong câu.
acrobatically ↔ agilely · nimbly
Mở rộng biên độ diễn đạt với "acrobatically".
“If the wrestler is _____ talented enough, they can roll forward into a standing position.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Nếu đô vật đủ tài năng nhào lộn, họ có thể lăn về phía trước trong tư thế đứng.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: acrobatically
If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.
Nguồn: Wikipedia contributors: Professional wrestling attacks
“Where the former have become realistically dramatic, the latter remain _____ academic.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: acrobatically
Where the former have become realistically dramatic, the latter remain acrobatically academic.
Nguồn: Narodny, Ivan, 1869-1953 [Editor]: The Dance
Ứng dụng & Mở rộng: “acrobatically”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “acrobatically” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “acrobatically”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “acrobatically” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “acrobatically” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: acrobatically
Hỏi đáp trọng tâmacrobatically nghĩa là gì (meaning & definition)?
acrobatically nghĩa là một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển. acrobatically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in an agile, gymnastic, or acrobatic manner.
Từ acrobatically là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "acrobatically" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ acrobatically theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một cách khéo léo, nhào lộn uyển chuyển (Ví dụ: “If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acrobatically:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
acrobatically được dùng trong câu như thế nào?
If the wrestler is acrobatically talented enough, they can roll forward into a standing position. («Professional wrestling attacks», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=229598 (bản sửa đổi 10383192).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)