Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “tolerate”

192 câu thật có từ tolerate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ tolerate

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

    Từ hay đi cùng tolerate

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    barely tolerate58 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ tolerate

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tolerate trong kho câu?
    Kho câu có 192 câu có từ tolerate hoặc các dạng của từ, trích từ 176 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ tolerate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tolerate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 80 câu, rồi Bậc B2 với 58 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tolerate?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tolerate: Câu phủ định (66 câu), can và could (41 câu), Tương lai với will (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.