Câu tiếng Anh có từ “researcher”
340 câu thật có từ researcher hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ researcher
Danh sách câu dẫn chứng (24 câu)
Từ hay đi cùng researcher
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| researcher suggest | 82 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ researcher
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ researcher trong kho câu?
- Kho câu có 340 câu có từ researcher hoặc các dạng của từ, trích từ 311 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ researcher?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ researcher: Hiện tại hoàn thành (40 câu), can và could (27 câu), Câu phủ định (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.