Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “painting”

116 câu thật có từ painting hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: painting nghĩa là bức tranh. painting là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: graphic art consisting of an artistic composition made by applying paints to a surface. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ painting

Danh sách câu dẫn chứng (34 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ painting

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ painting trong kho câu?
    Kho câu có 116 câu có từ painting hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ painting?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ painting: Quá khứ đơn (16 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.