E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “mutinously”

24 câu thật có từ mutinously hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: mutinously nghĩa là mang tính nổi loạn, chống lại mệnh lệnh chỉ huy. mutinously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a rebellious or mutinous manner that refuses to obey authority. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ mutinously

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • "I am not compelled to answer you," she said mutinously, "but I will do so.

    Từ trong câu: mutinously, answer

    Augusta de Grasse Stevens, Miss Hildreth: A Novel, Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #40433. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ mutinously

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mutinously trong kho câu?
Kho câu có 24 câu có từ mutinously hoặc các dạng của từ, trích từ 24 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ mutinously xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ mutinously gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 13 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ mutinously?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ mutinously: Quá khứ đơn (11 câu), Câu phủ định (3 câu), Quá khứ hoàn thành (1 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.