Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “enclose”

339 câu thật có từ enclose hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: enclose nghĩa là bao bọc. enclose là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: enclose or enfold completely with or as if with a covering. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ enclose

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

    Từ hay đi cùng enclose

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    enclose by underscores343 lần
    enclose italics225 lần
    text enclose322 lần
    enclose a cheque75 lần
    herewith enclose39 lần
    enclose herewith38 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ enclose

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enclose trong kho câu?
    Kho câu có 339 câu có từ enclose hoặc các dạng của từ, trích từ 277 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.