E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: enclose

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “enclose”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “enclose”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
enclose by underscoreslogDice 9.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 343 lần
enclose italicslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 225 lần
text encloselogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 322 lần
enclose a chequelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần
herewith encloselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
enclose herewithlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “enclose”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.