Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “delta”

125 câu thật có từ delta hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ delta

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

    Từ hay đi cùng delta

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    niger delta81 lần
    dirac delta31 lần
    epsilon delta27 lần
    delta kappa16 lần
    nile delta59 lần
    delta theta14 lần
    mekong delta13 lần
    phi delta15 lần
    kronecker delta12 lần
    delta airlines22 lần
    delta variant19 lần
    delta cephei10 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ delta

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ delta trong kho câu?
    Kho câu có 125 câu có từ delta hoặc các dạng của từ, trích từ 100 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ delta?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ delta: Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu), Câu phủ định (12 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.