E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: delta

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “delta”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “delta”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
niger deltalogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
dirac deltalogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
epsilon deltalogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
delta kappalogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
nile deltalogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
delta thetalogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
mekong deltalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
phi deltalogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
kronecker deltalogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
delta airlineslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
delta variantlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
delta cepheilogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “delta”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.