Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bout”

197 câu thật có từ bout hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bout nghĩa là cơn sốt. bout là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: (sports) a division during which one team is on the offensive. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bout

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Từ hay đi cùng bout

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    talkin bout322 lần
    bout dat404 lần
    drinking bout434 lần
    nothin bout196 lần
    nuffin bout87 lần
    thinkin bout110 lần
    studyin bout71 lần
    nuthin bout70 lần
    bout dis105 lần
    wrestling bout86 lần
    dunno bout66 lần
    bout dem71 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ bout

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bout trong kho câu?
    Kho câu có 197 câu có từ bout hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ bout xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bout gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 99 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bout?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bout: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (31 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.