yeoman
danh từ (n)
- yeomen
- (Biến thể ngữ pháp)
Yeoman có nghĩa là người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực.
Định nghĩa Anh – Anh: Officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yeomandanh từ (n)
Officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch.
Người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực.
- •
His father, a yeoman farmer, died a few months after his marriage, and never saw his son.
- •
- 2.yeomandanh từ (n)
In former times was free and cultivated his own land.
Từ nguyên học (Etymology): yeoman
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: yeoman
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yeoman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yeoman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yeoman" phân theo từng nét nghĩa (người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yeoman" khi diễn đạt nét nghĩa: người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yeoman" khi diễn đạt nét nghĩa: người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực.
Câu dẫn chứng văn học: yeoman
Kho câu "yeoman" →Justices of the Peace were authorized to inquire about yeomen, or other of lower estate than squire, bearing livery of any lord.His father, a yeoman farmer, died a few months after his marriage, and never saw his son.The families and servants of these yeomen ate meat, fish, wheaten bread, beer, cheese, milk, butter, and fruit.At school, they mingled with sons of yeomen, farmers, and tradesmen, who were usually poor.The little plan failed, owing to the too eager and inexperienced Yeomen showing themselves just as the birds were entering the trap.The heroine is an orphan, the daughter of a yeoman father and a French mother.In his first adventure, masquerading as a yeoman, he is quizzed by Uncle Bovill on topics for the intelligent,--politics, agriculture, finance.His body was indefatigable, doing him yeoman service in this breathless chase of pleasures.Đọc mở rộng theo CEFR: yeoman
Từ vựng bậcC2→“Justices of the Peace were authorized to inquire about yeomen, or other of lower estate than squire, bearing livery of any lord.”
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition
“His father, a yeoman farmer, died a few months after his marriage, and never saw his son.”
Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 09 — Lives and Letters
Cấu trúc & Vận dụng: “yeoman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yeoman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yeoman”
Mục từ cốt lõi: yeoman: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yeoman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yeoman”:
“Justices of the Peace were authorized to inquire about yeomen, or other of lower estate than squire, bearing livery of any lord.”
Gợi ý luyện tập với “yeoman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yeoman (danh từ): người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực
Định nghĩa tiếng Anh: Officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch.
yeoman (danh từ (n))
yeoman: người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yeoman" trong câu.
Đồng nghĩa: yeoman of the guard, beefeater
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yeoman" trong câu.
yeoman ↔ yeoman of the guard · beefeater
Nét nghĩa mở rộng: in former times was free and cultivated his own land
“Justices of the Peace were authorized to inquire about _____, or other of lower estate than squire, bearing livery of any lord.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yeomen
Justices of the Peace were authorized to inquire about yeomen, or other of lower estate than squire, bearing livery of any lord.
Nguồn: Reilly, S. A.: Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition
“His father, a _____ farmer, died a few months after his marriage, and never saw his son.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yeoman
His father, a yeoman farmer, died a few months after his marriage, and never saw his son.
Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 09 — Lives and Letters
Ứng dụng & Mở rộng: “yeoman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yeoman” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yeoman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yeoman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “yeoman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yeoman
Hỏi đáp trọng tâmyeoman nghĩa là gì (meaning & definition)?
yeoman nghĩa là người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực. yeoman là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: officer in the (ceremonial) bodyguard of the British monarch.
Từ yeoman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjoʊm/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjoʊmən/.
Từ yeoman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yeoman" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: yeomen.
Các nét nghĩa của từ yeoman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: người nông dân tự canh thời xưa ở Anh; người phục vụ tận tụy, đắc lực (Ví dụ: “His father, a yeoman farmer, died a few months after his marriage, and never saw his son.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: in former times was free and cultivated his own land
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yeoman:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjoʊmən/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: yeomen.
yeoman được dùng trong câu như thế nào?
Justices of the Peace were authorized to inquire about yeomen, or other of lower estate than squire, bearing livery of any lord. (S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)