yearnings
danh từ (n)
Yearnings có nghĩa là nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết (dạng biến thể ngữ pháp của "yearning").
Định nghĩa Anh – Anh: Prolonged unfulfilled desire or need.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.yearningsdanh từ (n)
Prolonged unfulfilled desire or need.
Nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
- •
I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.
- •
Từ nguyên học (Etymology): yearnings
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yearning ↔ yearnings
Mục từ "yearnings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yearning" (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết).
Họ từ & Biến thể từ loại: yearnings
Họ từ của "yearnings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yearning: danh từ (n).
nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.
Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays
Cụm từ & Collocations: yearnings
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yearnings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: yearnings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yearnings" phân theo từng nét nghĩa (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yearnings" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "yearnings" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yearnings" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.
Câu dẫn chứng văn học: yearnings
12 câu trong kho sách →I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.A craving can be defined as an overwhelming desire, interest in or yearning for something, usually food.Regardless if the past is a place the audience has or hasn’t been to, it has the audience yearning.Once he whispered in a yearning distress, "Why are you crying?"And now a yearning and an agony surged upon him.Here at last his long yearning for some great theme worthy of his historic genius was gratified.It was as strong as the yearning which one generally feels to return home when one is away.All the yearning, the intense desire for education were in the big, bulging eyes that he raised towards me.Đọc mở rộng theo CEFR: yearnings
Từ vựng bậcC1→“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”
Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays
“A craving can be defined as an overwhelming desire, interest in or yearning for something, usually food.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Chocolate eating motivation
Cấu trúc & Vận dụng: “yearnings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yearnings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yearnings”
Dữ liệu từ nguyên: yearning ↔ yearnings
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yearnings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yearnings”:
“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”
Gợi ý luyện tập với “yearnings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yearnings (danh từ): nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
Định nghĩa tiếng Anh: Prolonged unfulfilled desire or need.
yearning ↔ yearnings
Họ từ trong dữ liệu: yearning: danh từ (n)
yearnings: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yearnings" trong câu.
Đồng nghĩa: yearning, longing, hungriness
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yearnings" trong câu.
yearnings ↔ yearning · longing · hungriness
Mở rộng biên độ diễn đạt với "yearnings".
Ứng dụng & Mở rộng: “yearnings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yearnings” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yearnings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yearnings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “yearnings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: yearnings
Hỏi đáp trọng tâmyearnings nghĩa là gì (meaning & definition)?
yearnings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjɝnɪŋz/) có nghĩa là nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết (dạng biến thể ngữ pháp của "yearning"). prolonged unfulfilled desire or need
Từ yearnings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɝnɪŋz/; US /ˈjɝnɪŋz/.
Từ yearnings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yearnings" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ yearnings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết (Ví dụ: “I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yearnings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɝnɪŋz/; US /ˈjɝnɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yearnings được dùng trong câu như thế nào?
I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild. (Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)