E
EngveraDictionary & Reader

yearnings

danh từ (n)

C1
/ˈjɝnɪŋz//ˈjɝnɪŋz/

Yearnings có nghĩa là nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết (dạng biến thể ngữ pháp của "yearning").

Định nghĩa Anh – Anh: Prolonged unfulfilled desire or need.

Họ từ:yearning(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nỗi khát khao”:yearningsC1·yearningC1·longingC1·hungrinessC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yearningsdanh từ (n)

    Prolonged unfulfilled desire or need.

    Nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

    • •

      I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.

    Đồng nghĩa (SYN):yearning/longing/hungriness
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yearnings

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yearning ↔ yearnings

Mục từ "yearnings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yearning" (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yearnings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yearnings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yearning: danh từ (n).

yearningdanh từ (n)/ˈjɝnɪŋ/

nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

•

I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.

Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yearnings

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yearnings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yearnings

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yearnings" phân theo từng nét nghĩa (nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yearnings" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yearnings" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yearnings" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yearnings

12 câu trong kho sách →
I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.
Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A craving can be defined as an overwhelming desire, interest in or yearning for something, usually food.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Chocolate eating motivation
Regardless if the past is a place the audience has or hasn’t been to, it has the audience yearning.
Tác phẩm mở: Nostalgia
Once he whispered in a yearning distress, "Why are you crying?"
Various: McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 3, July 1908., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And now a yearning and an agony surged upon him.
Packard, Frank L. (Frank Lucius): The Sin That Was His, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here at last his long yearning for some great theme worthy of his historic genius was gratified.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Germany" to "Gibson, William" Volume 11, Slice 8, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was as strong as the yearning which one generally feels to return home when one is away.
Various: British Quarterly Review, American Edition, Vol. LIV July and October, 1871, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All the yearning, the intense desire for education were in the big, bulging eyes that he raised towards me.
Yezierska, Anzia, 1880?-1970: Children of loneliness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yearnings

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yearnings” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”

Nguồn: Matthews, Brander, 1852-1929 [Editor]: The Oxford Book of American Essays

“A craving can be defined as an overwhelming desire, interest in or yearning for something, usually food.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Chocolate eating motivation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yearnings”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yearnings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yearnings”

Dữ liệu từ nguyên: yearning ↔ yearnings

Các biến thể thuộc họ từ “yearnings”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yearnings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yearnings”:

“I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yearnings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɝnɪŋz/; US /ˈjɝnɪŋz/.

yearnings (danh từ): nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

Định nghĩa tiếng Anh: Prolonged unfulfilled desire or need.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yearning ↔ yearnings

Họ từ trong dữ liệu: yearning: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yearnings: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yearnings" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yearning, longing, hungriness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yearnings" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yearnings ↔ yearning · longing · hungriness

Mở rộng biên độ diễn đạt với "yearnings".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yearnings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yearnings

Hỏi đáp trọng tâm

yearnings nghĩa là gì (meaning & definition)?

yearnings (danh từ, phát âm Mỹ /ˈjɝnɪŋz/) có nghĩa là nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết (dạng biến thể ngữ pháp của "yearning"). prolonged unfulfilled desire or need

Từ yearnings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɝnɪŋz/; US /ˈjɝnɪŋz/.

Từ yearnings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yearnings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ yearnings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: nỗi khát khao, niềm mong mỏi da diết (Ví dụ: “I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yearnings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjɝnɪŋz/; US /ˈjɝnɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

yearnings được dùng trong câu như thế nào?

I do not know of any poetry to quote which adequately expresses this yearning for the Wild. (Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yearnings, mã đối chiếu EV-3D65BEB5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yearnings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "yearning".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yearning