E
EngveraDictionary & Reader

yew

noun (n)

C1
/ˈju//ˈju/
Biến thể:
yews
(Số nhiều danh từ)

Yew có nghĩa là cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền).

Định nghĩa Anh – Anh: Wood of a yew.

Diễn đạt “cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm”:yew(C1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yewnoun (n)

    Wood of a yew.

    Cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền).

    • •

      Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.

  2. 2.yewnoun (n)

    Any of numerous evergreen trees or shrubs having red cup-shaped berries and flattened needlelike leaves.

    • •

      Yew was cut during the winter when there was no sap.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yew

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: yew

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yew". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: yew

Kho câu "yew" →
Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.
Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yew was cut during the winter when there was no sap.
Wikipedia contributors: Longbow
Not by the remotest suggestion could a clipped yew in the form of a peacock or a giraffe be called French.
Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Royal Palaces and Parks of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There we can wean ourselves, as it were, from life, and, beneath the melancholy yew and cypress, anticipate the setting star.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 360, October 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His method of gardening was to dig up saplings from a carefully-planted hedge of yews.
Benson, Margaret: Subject to Vanity, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The fruit is not poisonous, as the yew berries of the Old World are.
Gibson, Henry H.: American Forest Trees, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I am thinking of the old yew in the Scotch cemetery.
Fabre, Jean-Henri: The Story-book of Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A melancholy evening wind moaned in the branches of the pine-tree, and rustled in the flowering yews which guarded the entrance of the passage.
Potter, Olave M. (Olave Muriel): A Little Pilgrimage in Italy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: yew

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yew” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”

Nguồn: Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End

“Yew was cut during the winter when there was no sap.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Longbow

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “yew”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yew” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yew”

Mục từ cốt lõi: yew: noun (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yew”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yew”:

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yew”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈju/.

yew (danh từ): cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

Định nghĩa tiếng Anh: Wood of a yew.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: noun (n)

yew (noun (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yew: cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yew" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

yew (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yew" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yew (danh từ)

Nét nghĩa mở rộng: any of numerous evergreen trees or shrubs having red cup-shaped berries and flattened needlelike leaves

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yews

Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.

Nguồn: Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“_____ was cut during the winter when there was no sap.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Yew

Yew was cut during the winter when there was no sap.

Nguồn: Wikipedia contributors: Longbow

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “yew”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về yew (6)

Hỏi đáp trọng tâm

yew nghĩa là gì (meaning & definition)?

yew nghĩa là cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền). yew là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: wood of a yew.

Từ yew trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈju/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈju/.

Từ yew là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yew" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: yews.

Các nét nghĩa của từ yew theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền) (Ví dụ: “Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: any of numerous evergreen trees or shrubs having red cup-shaped berries and flattened needlelike leaves (Ví dụ: “Yew was cut during the winter when there was no sap.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yew:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈju/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: yews.

yew được dùng trong câu như thế nào?

Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews. (Edric Holmes, Seaward Sussex: The South Downs from End to End. Nguồn: Project Gutenberg #12585.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yew, mã đối chiếu EV-A9D9C7B0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yews