E
EngveraDictionary & Reader

yews

danh từ (n)

C1

Yews có nghĩa là yews (danh từ) có nghĩa là cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền) (dạng biến thể ngữ pháp của "yew"), cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền).

Định nghĩa Anh – Anh: Wood of a yew; especially the durable fine-grained light brown or red wood of the English yew valued for cabinetwork and archery bows.

Họ từ:yew(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm”:yewsC1·yewC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yewsdanh từ (n)

    Wood of a yew; especially the durable fine-grained light brown or red wood of the English yew valued for cabinetwork and archery bows.

    Cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền).

    • •

      Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.

    Đồng nghĩa (SYN):yew
  2. 2.yewsdanh từ (n)

    Any of numerous evergreen trees or shrubs having red cup-shaped berries and flattened needlelike leaves.

    Cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền).

    Đồng nghĩa (SYN):yew
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yews

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yew ↔ yews

Mục từ "yews" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yew" (cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yews

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yews" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yew: danh từ (n).

yewdanh từ (n)/ˈju/

cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

•

Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.

Nguồn: Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yews

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yews". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yews

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yews" phân theo từng nét nghĩa (cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yews" khi diễn đạt nét nghĩa: cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền).

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yews

9 câu trong kho sách →
Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.
Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Yew was cut during the winter when there was no sap.
Wikipedia contributors: Longbow
Not by the remotest suggestion could a clipped yew in the form of a peacock or a giraffe be called French.
Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Royal Palaces and Parks of France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There we can wean ourselves, as it were, from life, and, beneath the melancholy yew and cypress, anticipate the setting star.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 360, October 1845, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His method of gardening was to dig up saplings from a carefully-planted hedge of yews.
Benson, Margaret: Subject to Vanity, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The fruit is not poisonous, as the yew berries of the Old World are.
Gibson, Henry H.: American Forest Trees, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I am thinking of the old yew in the Scotch cemetery.
Fabre, Jean-Henri: The Story-book of Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A melancholy evening wind moaned in the branches of the pine-tree, and rustled in the flowering yews which guarded the entrance of the passage.
Potter, Olave M. (Olave Muriel): A Little Pilgrimage in Italy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yews

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yews” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”

Nguồn: Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End

“Yew was cut during the winter when there was no sap.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Longbow

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yews”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yews” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yews”

Dữ liệu từ nguyên: yew ↔ yews

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yews”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yews”:

Đồng nghĩa:yew

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yews”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

yews (danh từ): cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

Định nghĩa tiếng Anh: Wood of a yew; especially the durable fine-grained light brown or red wood of the English yew valued for cabinetwork and archery bows.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yew ↔ yews

Họ từ trong dữ liệu: yew: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yews: cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yews" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yew

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yews" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yews ↔ yew

Nét nghĩa mở rộng: any of numerous evergreen trees or shrubs having red cup-shaped berries and flattened needlelike leaves (cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền))

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yews

Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.

Nguồn: Holmes, Edric: Seaward Sussex: The South Downs from End to End

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“His method of gardening was to dig up saplings from a carefully-planted hedge of _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yews

His method of gardening was to dig up saplings from a carefully-planted hedge of yews.

Nguồn: Benson, Margaret: Subject to Vanity

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yews”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yews

Hỏi đáp trọng tâm

yews nghĩa là gì (meaning & definition)?

yews (danh từ) có nghĩa là cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền) (dạng biến thể ngữ pháp của "yew"). wood of a yew; especially the durable fine-grained light brown or red wood of the English yew valued for cabinetwork and archery bows

Từ yews là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yews" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ yews theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền) (Ví dụ: “Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: cây thủy tùng (loài cây lá kim sống lâu năm, gỗ dẻo và bền)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yews:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

yews được dùng trong câu như thế nào?

Westbourne, one mile north of Emsworth, has a fine Transitional church with a large number of monuments and an imposing avenue of yews. (Edric Holmes, Seaward Sussex: The South Downs from End to End. Nguồn: Project Gutenberg #12585.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yews, mã đối chiếu EV-FC1E2C05. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yews" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "yew".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yew