weariness
danh từ (n)
Weariness có nghĩa là mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.
Định nghĩa Anh – Anh: Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wearinessdanh từ (n)
Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.
Mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.
- •
Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •overcome with fatigue301 lần trong kho sách
- •bodily fatigue206 lần trong kho sách
- •exhausted with fatigue248 lần trong kho sách
- •overcome by fatigue235 lần trong kho sách
- •excessive fatigue159 lần trong kho sách
- •compassion fatigue135 lần trong kho sách
- •
- 2.wearinessdanh từ (n)
Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.
Mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.
Từ nguyên học (Etymology): weariness
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
fatigue ↔ weariness
Mục từ "weariness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fatigue, tiredness" (mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần).
Họ từ & Biến thể từ loại: weariness
Họ từ của "weariness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fatigue: danh từ (n), tiredness: danh từ (n), tired: tính từ (adj).
mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần
Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.
Nguồn: Anonymous: The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War
mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần
Oh, it’s not tiredness, but a sudden gleam of sense.
Nguồn: Lindsay, David: A Voyage to Arcturus
cạn kiệt sức mạnh hoặc năng lượng
Besides I was tired and I sat down and rested for a while.
Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 2
Cụm từ & Collocations: weariness
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "weariness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- overcome with fatigue
Overcome with fatigue and sick with fever, she lay for several weeks and wrote neither letters nor in her journal.
Barton, William E. (William Eleazar): The Life of Clara Barton, Founder of the American Red Cross (Vol. 1 of 2)
- bodily fatigue
- exhausted with fatigue
- overcome by fatigue
- excessive fatigue
- compassion fatigue
Đồng nghĩa & Sắc thái: weariness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "weariness" phân theo từng nét nghĩa (mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "weariness" ở nét nghĩa "mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần" (ngoài ra "fatigue" còn biểu thị: sử dụng vật liệu (đặc biệt là kim loại) ở trạng thái suy yếu do ứng suất kéo dài).
“Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "weariness" khi diễn đạt nét nghĩa: mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.
““Oh, it’s not tiredness, but a sudden gleam of sense.”
Câu dẫn chứng văn học: weariness
12 câu trong kho sách →Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.Feeling fatigued, I remained with another in the boat, which was anchored near the shore.To go in the wrong direction delays our journey and brings fatigue, but that fatigue may teach us needed lessons.At the same time the temperature of the body will be increased, a feeling of warmth produced, and fatigue much better borne.The fatigue of my earlier bouts was telling on them.Lucia, as if from fatigue, then slipped her arm through his, and leant on it.Overcome with fatigue and sick with fever, she lay for several weeks and wrote neither letters nor in her journal.The woman rose with alacrity, and asking Mariposa to call her if the invalid showed signs of fatigue, or any change, left the room.Đọc mở rộng theo CEFR: weariness
Từ vựng bậcC1→“Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”
Nguồn: Anonymous: The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War
“Feeling fatigued, I remained with another in the boat, which was anchored near the shore.”
Nguồn: Leech, Samuel: Thirty Years From Home; or, a Voice From the Main Deck Being the Experience of Samuel Leech
Cấu trúc & Vận dụng: “weariness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “weariness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “weariness”
Dữ liệu từ nguyên: fatigue ↔ weariness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “weariness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “weariness” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “weariness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
weariness (danh từ): mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh: Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.
fatigue ↔ weariness
Họ từ trong dữ liệu: fatigue: danh từ (n) · tiredness: danh từ (n) · tired: tính từ (adj)
overcome with fatigue
“Overcome with fatigue and sick with fever, she lay for several weeks and wrote neither letters nor in her journal.”
bodily fatigue
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "weariness" trong câu.
exhausted with fatigue
Nét nghĩa mở rộng: temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work (mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần)
Ứng dụng & Mở rộng: “weariness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “weariness” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “weariness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “weariness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “weariness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: weariness
Hỏi đáp trọng tâmweariness nghĩa là gì (meaning & definition)?
weariness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪɹinəs/) có nghĩa là mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fatigue"). temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work
Từ weariness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɹinəs/; US /ˈwɪɹinəs/.
Từ weariness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "weariness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ weariness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần (Ví dụ: “Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ weariness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɹinəs/; US /ˈwɪɹinəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ weariness:
overcome with fatigue; bodily fatigue; exhausted with fatigue; overcome by fatigue; excessive fatigue
weariness được dùng trong câu như thế nào?
Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine. (Anonymous, The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War. Nguồn: Project Gutenberg #61166.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)