Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

weariness

danh từ (n)

C1
/ˈwɪɹinəs//ˈwɪɹinəs/

Weariness có nghĩa là mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.

Định nghĩa Anh – Anh: Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.

Họ từ:fatigue(danh từ (n))·tiredness(danh từ (n))·tired(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wearinessdanh từ (n)

    Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.

    Mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.

    • •

      Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.

    Đồng nghĩa (SYN):fatigue/tiredness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wearinessdanh từ (n)

    Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.

    Mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.

    Đồng nghĩa (SYN):tiredness/fatigue
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): weariness

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fatigue ↔ weariness

Mục từ "weariness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fatigue, tiredness" (mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: weariness

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "weariness" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: fatigue: danh từ (n), tiredness: danh từ (n), tired: tính từ (adj).

fatiguedanh từ (n)/fəˈtiɡ/

mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần

•

Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.

Nguồn: Anonymous: The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War

tirednessdanh từ (n)/ˈtaɪɚdnɪs/

mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần

•

Oh, it’s not tiredness, but a sudden gleam of sense.

Nguồn: Lindsay, David: A Voyage to Arcturus

tiredtính từ (adj)/ˈtaɪɚd/

cạn kiệt sức mạnh hoặc năng lượng

•

Besides I was tired and I sat down and rested for a while.

Nguồn: Dreiser, Theodore: An American tragedy, v. 2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: weariness

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "weariness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • overcome with fatigue

    Overcome with fatigue and sick with fever, she lay for several weeks and wrote neither letters nor in her journal.

    Barton, William E. (William Eleazar): The Life of Clara Barton, Founder of the American Red Cross (Vol. 1 of 2)

  • bodily fatigue
  • exhausted with fatigue
  • overcome by fatigue
  • excessive fatigue
  • compassion fatigue
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: weariness

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "weariness" phân theo từng nét nghĩa (mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "weariness" ở nét nghĩa "mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần" (ngoài ra "fatigue" còn biểu thị: sử dụng vật liệu (đặc biệt là kim loại) ở trạng thái suy yếu do ứng suất kéo dài).

“Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "weariness" khi diễn đạt nét nghĩa: mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần.

““Oh, it’s not tiredness, but a sudden gleam of sense.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: weariness

12 câu trong kho sách →
Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.
Anonymous: The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Feeling fatigued, I remained with another in the boat, which was anchored near the shore.
Leech, Samuel: Thirty Years From Home; or, a Voice From the Main Deck Being the Experience of Samuel Leech
To go in the wrong direction delays our journey and brings fatigue, but that fatigue may teach us needed lessons.
Hall, Bolton: The psychology of sleep, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the same time the temperature of the body will be increased, a feeling of warmth produced, and fatigue much better borne.
Lorand, Arnold: Old Age Deferred The causes of old age and its postponement by hygienic and therapeutic measures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The fatigue of my earlier bouts was telling on them.
Tenneshaw, S. M.: The Friendly Killers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lucia, as if from fatigue, then slipped her arm through his, and leant on it.
Serao, Matilde: Fantasy: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Overcome with fatigue and sick with fever, she lay for several weeks and wrote neither letters nor in her journal.
Barton, William E. (William Eleazar): The Life of Clara Barton, Founder of the American Red Cross (Vol. 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The woman rose with alacrity, and asking Mariposa to call her if the invalid showed signs of fatigue, or any change, left the room.
Bonner, Geraldine: Tomorrow's tangle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: weariness

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “weariness” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”

Nguồn: Anonymous: The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War

“Feeling fatigued, I remained with another in the boat, which was anchored near the shore.”

Nguồn: Leech, Samuel: Thirty Years From Home; or, a Voice From the Main Deck Being the Experience of Samuel Leech

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “weariness”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “weariness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “weariness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “weariness” với tần suất cao:

301 lần trong kho sách
206 lần trong kho sách
248 lần trong kho sách
235 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “weariness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “weariness”:

Đồng nghĩa:fatiguetiredness

“Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “weariness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɹinəs/; US /ˈwɪɹinəs/.

weariness (danh từ): mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần

Định nghĩa tiếng Anh: Temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

fatigue ↔ weariness

Họ từ trong dữ liệu: fatigue: danh từ (n) · tiredness: danh từ (n) · tired: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi301 lần trong kho sách

overcome with fatigue

“Overcome with fatigue and sick with fever, she lay for several weeks and wrote neither letters nor in her journal.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm206 lần trong kho sách

bodily fatigue

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "weariness" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái248 lần trong kho sách

exhausted with fatigue

Nét nghĩa mở rộng: temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work (mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “weariness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: weariness

Hỏi đáp trọng tâm

weariness nghĩa là gì (meaning & definition)?

weariness (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɪɹinəs/) có nghĩa là mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fatigue"). temporary loss of strength and energy resulting from hard physical or mental work

Từ weariness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɹinəs/; US /ˈwɪɹinəs/.

Từ weariness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "weariness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ weariness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần (Ví dụ: “Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: mất sức mạnh và năng lượng tạm thời do làm việc nặng nhọc về thể chất hoặc tinh thần

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ weariness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɪɹinəs/; US /ˈwɪɹinəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ weariness:

overcome with fatigue; bodily fatigue; exhausted with fatigue; overcome by fatigue; excessive fatigue

weariness được dùng trong câu như thế nào?

Lives were lost by wounds, by fatigue, by fire, by water, besides the numerous victims of famine. (Anonymous, The Story of a Peninsular Veteran Sergeant in the Forty-Third Light Infantry, during the Peninsular War. Nguồn: Project Gutenberg #61166.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/weariness, mã đối chiếu EV-C003BED5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "weariness" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "fatigue, tiredness".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fatigue, tiredness