surpassing
tính từ (adj)
Surpassing có nghĩa là vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.
Định nghĩa Anh – Anh: Far beyond what is usual in magnitude or degree.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.surpassingtính từ (adj)
Far beyond what is usual in magnitude or degree.
Vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.
- •
As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •exceptional cases291 lần trong kho sách
- •exceptional pedestrian17 lần trong kho sách
- •exceptional circumstances220 lần trong kho sách
- •exceptional opportunities44 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): surpassing
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
exceptional ↔ surpassing
Mục từ "surpassing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exceptional" (vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: surpassing
Họ từ của "surpassing" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: exceptional: tính từ (adj), except: giới từ (prep), exception: danh từ (n), exceptionally: trạng từ (adv).
vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ
As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.
Nguồn: Farrar, J. Maurice: Mary Anderson
ngoại trừ, trừ ra không tính đến
There are no trees that are even two yards in height, except in some plantations in the vicinity of Cape town.
Nguồn: Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4
một hành động cố ý bỏ sót
I have often regretted that I did not make this an exception to my general rule.
Nguồn: Douglass, Frederick: Life and times of Frederick Douglass
ở một mức độ đặc biệt
Indeed, many of our cases were exceptionally bright individuals with many good powers of observation and memory.
Nguồn: Healy, William: Pathology of Lying, Accusation, and Swindling: A Study in Forensic Psychology
Cụm từ & Collocations: surpassing
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "surpassing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- exceptional cases
- exceptional pedestrian
- exceptional circumstances
Only under exceptional circumstances and for short distances is it hauled about in tank cars.
Bruère, Robert W. (Robert Walter): The Coming of Coal
- exceptional opportunities
Đồng nghĩa & Sắc thái: surpassing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "surpassing" phân theo từng nét nghĩa (vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "surpassing" ở nét nghĩa "vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ" (ngoài ra "exceptional" còn biểu thị: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi).
“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "surpassing" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "surpassing" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "surpassing" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.
Câu dẫn chứng văn học: surpassing
12 câu trong kho sách →As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.This exceptional offer will remain open for a few days only.Only under exceptional circumstances and for short distances is it hauled about in tank cars.Another point to note is that the occurrence was a very rare and, in fact, exceptional one.However, she was predisposed in favor of the cyclist, whose manners were exceptional.Turning to the south-east window, we are confronted with an entirely exceptional development.For there is nothing more dangerous to a young man than an exceptional social accomplishment.Eyelets of osiers set in the wall are also exceptional, and their use is problematical.Đọc mở rộng theo CEFR: surpassing
Từ vựng bậcB2→“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”
Nguồn: Farrar, J. Maurice: Mary Anderson
“This exceptional offer will remain open for a few days only.”
Nguồn: Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 3, January 19, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside
Cấu trúc & Vận dụng: “surpassing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “surpassing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “surpassing”
Dữ liệu từ nguyên: exceptional ↔ surpassing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “surpassing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “surpassing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “surpassing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “surpassing”:
“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”
Gợi ý luyện tập với “surpassing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
surpassing (tính từ): vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: Far beyond what is usual in magnitude or degree.
exceptional ↔ surpassing
Họ từ trong dữ liệu: exceptional: tính từ (adj) · except: giới từ (prep) · exception: danh từ (n) · exceptionally: trạng từ (adv)
exceptional cases
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "surpassing" trong câu.
exceptional pedestrian
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "surpassing" trong câu.
exceptional circumstances
“Only under exceptional circumstances and for short distances is it hauled about in tank cars.”
Ứng dụng & Mở rộng: “surpassing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “surpassing” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “surpassing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “surpassing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “surpassing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: surpassing
Hỏi đáp trọng tâmsurpassing nghĩa là gì (meaning & definition)?
surpassing (tính từ, phát âm Mỹ /sɚˈpæsɪŋ/) có nghĩa là vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exceptional"). far beyond what is usual in magnitude or degree
Từ surpassing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɚˈpæsɪŋ/; US /sɚˈpæsɪŋ/.
Từ surpassing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "surpassing" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ surpassing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ (Ví dụ: “As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ surpassing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɚˈpæsɪŋ/; US /sɚˈpæsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ surpassing:
exceptional cases; exceptional pedestrian; exceptional circumstances; exceptional opportunities
surpassing được dùng trong câu như thế nào?
As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text. (J. Maurice Farrar, Mary Anderson. Nguồn: Project Gutenberg #14758.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)