Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prodigious

tính từ (adj)

B2
/pɹəˈdɪdʒəs//pɹəˈdɪdʒəs/

Prodigious có nghĩa là vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.

Định nghĩa Anh – Anh: Far beyond what is usual in magnitude or degree.

Họ từ:exceptional(tính từ (adj))·except(giới từ)·exception(danh từ (n))·exceptionally(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.prodigioustính từ (adj)

    Far beyond what is usual in magnitude or degree.

    Vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.

    • •

      As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prodigious

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exceptional ↔ prodigious

Mục từ "prodigious" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "exceptional" (vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: prodigious

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "prodigious" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: exceptional: tính từ (adj), except: giới từ (prep), exception: danh từ (n), exceptionally: trạng từ (adv).

exceptionaltính từ (adj)/ɪkˈsɛpʃənəl/

vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ

•

As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.

Nguồn: Farrar, J. Maurice: Mary Anderson

exceptgiới từ (prep)/ɪkˈsɛpt/

ngoại trừ, trừ ra không tính đến

•

There are no trees that are even two yards in height, except in some plantations in the vicinity of Cape town.

Nguồn: Henry, David, 1710-1792 [Editor]: An historical account of all the voyages round the world, performed by English navigators, vol. 4 of 4

exceptiondanh từ (n)/ɪkˈsɛpʃən/

một hành động cố ý bỏ sót

•

I have often regretted that I did not make this an exception to my general rule.

Nguồn: Douglass, Frederick: Life and times of Frederick Douglass

exceptionallytrạng từ (adv)/ɪkˈsɛpʃənəli/

ở một mức độ đặc biệt

•

Indeed, many of our cases were exceptionally bright individuals with many good powers of observation and memory.

Nguồn: Healy, William: Pathology of Lying, Accusation, and Swindling: A Study in Forensic Psychology

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prodigious

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "prodigious". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • exceptional cases
  • exceptional pedestrian
  • exceptional circumstances

    Only under exceptional circumstances and for short distances is it hauled about in tank cars.

    Bruère, Robert W. (Robert Walter): The Coming of Coal

  • exceptional opportunities
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prodigious

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prodigious" phân theo từng nét nghĩa (vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "prodigious" ở nét nghĩa "vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ" (ngoài ra "exceptional" còn biểu thị: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi).

“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prodigious" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prodigious" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prodigious" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prodigious

12 câu trong kho sách →
As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.
Farrar, J. Maurice: Mary Anderson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This exceptional offer will remain open for a few days only.
Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 3, January 19, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Only under exceptional circumstances and for short distances is it hauled about in tank cars.
Bruère, Robert W. (Robert Walter): The Coming of Coal, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another point to note is that the occurrence was a very rare and, in fact, exceptional one.
Levick, G. Murray (George Murray): Antarctic Penguins: A Study of Their Social Habits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
However, she was predisposed in favor of the cyclist, whose manners were exceptional.
Crane, Laura Dent: The Automobile Girls Along the Hudson; Or, Fighting Fire in Sleepy Hollow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Turning to the south-east window, we are confronted with an entirely exceptional development.
Conybeare, John William Edward: Highways and Byways in Cambridge and Ely, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For there is nothing more dangerous to a young man than an exceptional social accomplishment.
Page, Thomas Nelson: John Marvel, Assistant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Eyelets of osiers set in the wall are also exceptional, and their use is problematical.
Fewkes, Jesse Walter: Antiquities of the Mesa Verde National Park: Cliff Palace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prodigious

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prodigious” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”

Nguồn: Farrar, J. Maurice: Mary Anderson

“This exceptional offer will remain open for a few days only.”

Nguồn: Various: Prairie Farmer, Vol. 56: No. 3, January 19, 1884. A Weekly Journal for the Farm, Orchard and Fireside

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prodigious”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prodigious” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prodigious”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prodigious” với tần suất cao:

291 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
220 lần trong kho sách
44 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prodigious”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prodigious”:

“As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prodigious”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈdɪdʒəs/; US /pɹəˈdɪdʒəs/.

prodigious (tính từ): vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Far beyond what is usual in magnitude or degree.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

exceptional ↔ prodigious

Họ từ trong dữ liệu: exceptional: tính từ (adj) · except: giới từ (prep) · exception: danh từ (n) · exceptionally: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi291 lần trong kho sách

exceptional cases

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "prodigious" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17 lần trong kho sách

exceptional pedestrian

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "prodigious" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái220 lần trong kho sách

exceptional circumstances

“Only under exceptional circumstances and for short distances is it hauled about in tank cars.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prodigious”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prodigious

Hỏi đáp trọng tâm

prodigious nghĩa là gì (meaning & definition)?

prodigious (tính từ, phát âm Mỹ /pɹəˈdɪdʒəs/) có nghĩa là vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "exceptional"). far beyond what is usual in magnitude or degree

Từ prodigious trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈdɪdʒəs/; US /pɹəˈdɪdʒəs/.

Từ prodigious là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prodigious" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ prodigious theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: vượt xa những gì thông thường về cường độ hoặc mức độ (Ví dụ: “As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prodigious:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹəˈdɪdʒəs/; US /pɹəˈdɪdʒəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prodigious:

exceptional cases; exceptional pedestrian; exceptional circumstances; exceptional opportunities

prodigious được dùng trong câu như thế nào?

As Juliet, her conception is almost perfect, as evinced by her rare and exceptional taste and intuitive understanding of the text. (J. Maurice Farrar, Mary Anderson. Nguồn: Project Gutenberg #14758.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prodigious, mã đối chiếu EV-D00FC9B4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "prodigious" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "exceptional".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

exceptional