Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

subdued

tính từ (adj)

B2
/səbˈdud//səbˈdud/

Subdued có nghĩa là thiếu ánh sáng.

Định nghĩa Anh – Anh: Lacking in light; not bright or harsh.

Họ từ:dim(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu ánh sáng”:subduedB2·dimB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.subduedtính từ (adj)

    Lacking in light; not bright or harsh.

    Thiếu ánh sáng.

    • •

      He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.

    Đồng nghĩa (SYN):dim
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): subdued

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dim ↔ subdued

Mục từ "subdued" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dim" (thiếu ánh sáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: subdued

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "subdued" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dim: tính từ (adj).

dimtính từ (adj)/ˈdɪm/

thiếu ánh sáng

•

He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.

Nguồn: Korolenko, Vladimir Galaktionovich: Makar's Dream, and Other Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: subdued

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "subdued". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dim light

    For the moment I was frozen with horror, as I perceived the white, nameless thing, in the dim light from my window.

    Various: Weird Tales, Volume 1, Number 1, March 1923: The unique magazine

  • dim outline
  • dim twilight
  • grew dim
  • dim outlines
  • grow dim
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: subdued

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "subdued" phân theo từng nét nghĩa (thiếu ánh sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "subdued" ở nét nghĩa "thiếu ánh sáng" (ngoài ra "dim" còn biểu thị: thiếu sự rõ ràng hoặc khác biệt).

“He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: subdued

12 câu trong kho sách →
He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.
Korolenko, Vladimir Galaktionovich: Makar's Dream, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She might be, but not intentionally, and the even dim suggestion that she was, was sufficient to settle the question on the spot.
Marsh, Richard: The Magnetic Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I didn't think they could make out my face in the dim beam at that distance.
Laumer, Keith: Worlds of the Imperium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Out of the murk, the dim figure of a burly man hurried towards them.
Swain, Dwight V.: Planet of Dread, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This was Richard's last thought, as, mounted on his good steed, he led the way across the dim heath towards Yeovil.
Shelley, Mary Wollstonecraft: The Fortunes of Perkin Warbeck: a romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The light was getting very dim where they were, but Captain Bill is a natural trailer and followed the tracks without difficulty.
Paine, Albert Bigelow: Captain Bill McDonald, Texas Ranger: A Story of Frontier Reform, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I stood silent, smoking and staring out toward the dim Connecticut shore.
Phillips, David Graham: The Husband's Story: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sunlight cut curious streaks in the dim recesses of the gloomy woods, spotting trunks and boughs with its brilliant radiance.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's Gold Mine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: subdued

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “subdued” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.”

Nguồn: Korolenko, Vladimir Galaktionovich: Makar's Dream, and Other Stories

“She might be, but not intentionally, and the even dim suggestion that she was, was sufficient to settle the question on the spot.”

Nguồn: Marsh, Richard: The Magnetic Girl

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “subdued”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “subdued” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “subdued”

Dữ liệu từ nguyên: dim ↔ subdued

Các biến thể thuộc họ từ “subdued”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “subdued”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “subdued” với tần suất cao:

3.727 lần trong kho sách
336 lần trong kho sách
338 lần trong kho sách
835 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “subdued”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “subdued”:

Đồng nghĩa:dim

“He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “subdued”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈdud/; US /səbˈdud/.

subdued (tính từ): thiếu ánh sáng

Định nghĩa tiếng Anh: Lacking in light; not bright or harsh.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dim ↔ subdued

Họ từ trong dữ liệu: dim: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.727 lần trong kho sách

dim light

“For the moment I was frozen with horror, as I perceived the white, nameless thing, in the dim light from my window.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm336 lần trong kho sách

dim outline

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "subdued" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái338 lần trong kho sách

dim twilight

Mở rộng biên độ diễn đạt với "subdued".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “subdued”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: subdued

Hỏi đáp trọng tâm

subdued nghĩa là gì (meaning & definition)?

subdued (tính từ, phát âm Mỹ /səbˈdud/) có nghĩa là thiếu ánh sáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dim"). lacking in light; not bright or harsh

Từ subdued trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdud/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈdud/; US /səbˈdud/.

Từ subdued là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "subdued" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ subdued theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thiếu ánh sáng (Ví dụ: “He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ subdued:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səbˈdud/; US /səbˈdud/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ subdued:

dim light; dim outline; dim twilight; grew dim; dim outlines

subdued được dùng trong câu như thế nào?

He could generally be seen wandering about the streets with dim eyes and head sunk forward on his breast. (Vladimir Galaktionovich Korolenko, Makar's Dream, and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #62555.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/subdued, mã đối chiếu EV-2FFADC0D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "subdued" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dim".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dim